🈴 có nghĩa là gì
🈴 là nút tiếng Nhật mang nghĩa “đỗ” hoặc “được chấp thuận”, viết tắt cho 合格, từ tiếng Nhật chỉ việc vượt qua kỳ thi. Người ta gửi biểu tượng này sau kỳ thi, khi đạt chứng chỉ hoặc được chấp thuận để báo rằng ai đó đã vượt qua. Người không đọc được kanji, tức chữ Hán dùng trong tiếng Nhật, có thể chỉ thấy một con dấu đỏ khó hiểu.
Lời chúc mừng ấm áp nhưng khá đặc thù: phù hợp khi có người thực sự thành công, nhưng người không đọc được kanji có thể không hiểu.
Đừng dùng khi trượt, bị từ chối hoặc chỉ đạt kết quả trung bình.
Đừng nhầm với
2Câu hỏi thường gặp
2Có người gửi 🈴 cho tôi — vậy là tôi đã đỗ phải không?
Đúng, gần như chắc chắn. Sau kỳ thi, khi đạt chứng chỉ hoặc sau khi nộp đơn, biểu tượng này có thể mang nghĩa “đỗ”, “được chấp thuận” hoặc “vượt qua vòng tuyển chọn”.
Tôi có thể gửi 🈴 để chúc may mắn không?
Không. Hãy gửi sau khi thành công, đừng gửi trước. Gửi trước khi có kết quả sẽ giống như chúc mừng quá sớm.
Cách nhập 🈴
:u5408:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.🈴Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

