fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🈴

Nút tiếng Nhật “đỗ”

Nút tiếng Nhật “đỗ”

🈴 là nút tiếng Nhật mang nghĩa “đỗ” hoặc “được chấp thuận”, viết tắt cho 合格, từ tiếng Nhật chỉ việc vượt qua kỳ thi. Người ta gửi biểu tượng này sau kỳ thi, khi đạt chứng chỉ hoặc được chấp thuận để báo rằng ai đó đã vượt qua. Người không đọc được kanji, tức chữ Hán dùng trong tiếng Nhật, có thể chỉ thấy một con dấu đỏ khó hiểu.

EmojiTừ 2010
Tìm với
gokaku · emoji đỗ tiếng Nhật · nút đỗ · 合格
Nhập như
:u5408:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

🈴 có nghĩa là gì

🈴 là nút tiếng Nhật mang nghĩa “đỗ” hoặc “được chấp thuận”, viết tắt cho 合格, từ tiếng Nhật chỉ việc vượt qua kỳ thi. Người ta gửi biểu tượng này sau kỳ thi, khi đạt chứng chỉ hoặc được chấp thuận để báo rằng ai đó đã vượt qua. Người không đọc được kanji, tức chữ Hán dùng trong tiếng Nhật, có thể chỉ thấy một con dấu đỏ khó hiểu.

Lời chúc mừng ấm áp nhưng khá đặc thù: phù hợp khi có người thực sự thành công, nhưng người không đọc được kanji có thể không hiểu.

Đừng dùng khi trượt, bị từ chối hoặc chỉ đạt kết quả trung bình.

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

2

Có người gửi 🈴 cho tôi — vậy là tôi đã đỗ phải không?

Đúng, gần như chắc chắn. Sau kỳ thi, khi đạt chứng chỉ hoặc sau khi nộp đơn, biểu tượng này có thể mang nghĩa “đỗ”, “được chấp thuận” hoặc “vượt qua vòng tuyển chọn”.

Tôi có thể gửi 🈴 để chúc may mắn không?

Không. Hãy gửi sau khi thành công, đừng gửi trước. Gửi trước khi có kết quả sẽ giống như chúc mừng quá sớm.

Cách nhập 🈴

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “Japanese “passing grade” button”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “Japanese “passing grade” button”.
Ứng dụng trò chuyện
:u5408:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
🈴
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🈴
HTML thập lục phân
🈴
Nội dung CSS
content: "\1F234";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%88%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Toán học và con số1.835 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu