fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🈳

Nút “còn trống” của Nhật Bản

Nút “còn trống” của Nhật Bản

🈳 nghĩa là “trống” hay “còn chỗ”: một căn phòng, chỗ ngồi, chỗ đậu xe hay chiếc taxi đang sẵn sàng để dùng. Trong ô vuông là chữ kanji 空 (không), chữ mà biển báo ở Nhật dùng để báo “còn chỗ”; cặp song sinh của nó là 🈵 với nghĩa ngược lại, “đầy”. Ngoài Nhật Bản ít ai gửi nó, nên phần lớn người mở trang này chỉ muốn biết ô xanh ấy viết gì.

EmojiTừ 2010
Còn gọi là
dấu báo còn chỗ · nút trống · emoji 空
Tìm với
trống · còn trống · còn chỗ · có sẵn · taxi trống · phòng trống · 空 · chữ kanji trong ô
Nhập như
:u7a7a:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

🈳 có nghĩa là gì

Nghĩa là trống, còn chỗ, có thể dùng.

Emoji là một ô vuông bo góc, vào năm 2026 thường màu xanh dương hoặc xanh lam, với chữ 空 màu trắng. 空 là một chữ kanji, tức chữ gốc Hán dùng trong tiếng Nhật, chính là chữ “không” trong các từ Hán Việt như không gian, không khí; ở đây nó nghĩa là “trống”. Ai đọc được tiếng Nhật hay tiếng Trung hiểu ngay; những người khác chỉ thấy một cái nút đẹp nhưng không đọc được, và vì thế trang này mới tồn tại.

Nó thuộc bộ emoji chữ kanji trong ô vuông, tất cả đều lấy từ biển báo trên đường phố và cửa hàng ở Nhật. Bạn đồng hành của nó là 🈵 với chữ 満 (“đầy”, hết chỗ). Hai chữ này là cặp đèn bật/tắt bạn thấy ở bãi đậu xe, khách sạn và rạp chiếu phim: 空 khi còn chỗ, 満 khi hết.

Ở Nhật, 空 xuất hiện ở đâu?

Trên taxi, bãi đậu xe và khách sạn, với nghĩa “trống”.

Nổi tiếng nhất là taxi. Taxi Nhật đang trống hiện chữ 空車 (kūsha, “xe trống”) màu đỏ trên bảng điều khiển; xe có khách hiện 賃走 hoặc 実車. Lối vào bãi đậu xe hiện 空 khi còn chỗ và 満 khi đã đầy. Khách sạn và nhà trọ viết 空室 (phòng trống), tàu và nhà hát viết 空席 (ghế trống). Ngay cả một băng ghế không ai ngồi cũng là 空いています, “đang trống”.

Vậy nên khi người Nhật gửi 🈳, họ dùng chính cách viết tắt đó: khung giờ, chỗ ngồi hay địa điểm này đang trống. Trong cuộc trò chuyện giữa những người không đọc kanji, hãy xem nó như một con dấu “trống” để trang trí và hỏi xem cái gì trống nếu điều đó quan trọng.

Trung tính và giống biển báo, giọng của bảng thông báo; không ấm áp, tán tỉnh hay mỉa mai.

Đừng nhầm với 🈵 nghĩa là đầy; gửi nhầm ô là đảo ngược thông điệp.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4
Bên cạnh một căn phòng, chỗ ngồi, ngày hoặc giờ
Khung đó còn trống; người gửi đánh dấu là có thể dùng.
Đi cùng 🈵 trong một danh sách
Bảng trống/đầy: dòng có 🈳 còn chỗ, dòng có 🈵 đã kín.
Trong chú thích ảnh taxi hoặc bãi đậu xe ở Nhật
Biển báo thật: taxi trống, hoặc bãi vẫn còn chỗ.
Gửi một mình, từ người không đọc tiếng Nhật
Có lẽ chọn vì đẹp hoặc để nói “mình rảnh”; nên hỏi thay vì đoán.

Đừng nhầm với

4

Ý tưởng kết hợp

3
Taxi trống, như biển 空車 nói.
Khách sạn hoặc nhà trọ còn phòng.
Bãi vẫn còn chỗ đậu xe.

Điều cần biết

  • Mã ngắn :u7a7a: không phải một từ: 7A7A là số Unicode của chữ 空, nên mã chỉ nói “nút 空”.
  • Cũng chữ 空 ấy, đọc là sora, nghĩa là “bầu trời” trong tiếng Nhật và có trong các từ như 空港 (sân bay, nghĩa đen “cảng trời”, Hán Việt là không cảng).

Câu hỏi thường gặp

3

🈳 là tiếng Nhật hay tiếng Trung?

Cả hai đều đọc được. Chữ 空 có trong cả tiếng Trung và tiếng Nhật, đều nghĩa là trống, nhưng emoji này sao chép biển báo Nhật, nên Unicode gọi nó là nút “còn trống” của Nhật Bản.

🈳 có nghĩa là bầu trời không?

Không, với tư cách emoji. Chữ 空 nghĩa là bầu trời khi đọc là sora, nhưng nút này sao chép biển “trống, còn chỗ”. Ai đó có thể dùng nó để chơi chữ về bầu trời, nhưng đó không phải nghĩa chuẩn.

Tại sao nó màu xanh?

Người thiết kế bộ emoji kanji trong ô của Nhật gán cho mỗi chữ một màu; nút “còn trống” màu xanh dương trên hầu hết nền tảng năm 2026, và nút ngược lại 🈵 thường có màu tương tự, nên hãy đọc chữ chứ đừng nhìn màu.

Cách nhập 🈳

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “Japanese “vacancy” button”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “Japanese “vacancy” button”.
Ứng dụng trò chuyện
:u7a7a:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
🈳
Bàn phím emoji trên điện thoại
Tìm “trống”, “vacancy” hoặc “Nhật” trong bàn phím emoji; nó nằm cùng các ký hiệu ô vuông xanh.
Bàn phím tiếng Nhật
Gõ から hoặc くう, chuyển thành 空 rồi chọn emoji trong gợi ý; hoặc gõ えもじ và duyệt.
Mã ngắn
Trong ứng dụng chat hỗ trợ mã ngắn, gõ :u7a7a:.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🈳
HTML thập lục phân
🈳
Nội dung CSS
content: "\1F233";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%88%B3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Toán học và con số1.835 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu