fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🖨️

Máy in

Máy in

Dạng văn bản và emoji

Cùng một ký hiệu, hai kiểu hiển thị.

🖨️ nghĩa là in, bản in hoặc giấy tờ văn phòng. Người ta dùng biểu tượng này theo nghĩa đen để nói “in cái này”, hoặc đùa rằng máy in lại bị kẹt giấy. Thường không có ẩn ý tiếng lóng; hãy hiểu theo nghĩa trực tiếp.

EmojiTừ 2014
Tìm với
in · giấy · bản in giấy · kẹt giấy
Nhập như
:printer:
Từ
2014 · Emoji 0.7
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

🖨️ có nghĩa là gì

Biểu tượng này chỉ việc in, bản in hoặc giấy tờ văn phòng.

Dùng biểu tượng này để nói “in cái này” hoặc chỉ một mẫu đơn, báo cáo hay bản giấy của tài liệu. Nó cũng có thể là câu đùa về máy in văn phòng bị kẹt giấy, hết mực hoặc làm bạn trễ hạn.

🖨️ có phải là tiếng lóng bí mật không?

Không — hãy hiểu theo nghĩa đen, trừ khi nội dung cho thấy ý khác.

Đặt cạnh tài liệu hoặc máy tính xách tay, biểu tượng vẫn mang nghĩa thực tế. Cạnh chuyện tiền bạc hoặc xuất bản, nó có thể thành câu đùa về việc sản xuất hàng loạt.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Bên cạnh báo cáo hoặc biểu mẫu
In tài liệu hoặc nộp bản giấy.
Sau lời phàn nàn về thiết bị
Máy in bị kẹt giấy, hết giấy hoặc gặp trục trặc.
Bên cạnh chuyện tiền bạc hoặc xuất bản
Câu đùa về việc sản xuất hàng loạt trang giấy hoặc tiền.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

3
In tài liệu.
In thứ gì đó từ máy tính.
Máy in lại thắng rồi.

Câu hỏi thường gặp

2

Emoji máy in có nghĩa gì trong tin nhắn?

Thường mang nghĩa đen là in ấn hoặc giấy tờ. Nó có thể khiến lời phàn nàn về máy in nghe vui hơn, nhưng không có nghĩa tiếng lóng bí mật nào được công nhận rộng rãi.

Vì sao emoji máy in trông khác trên thiết bị khác?

Có thể khác. Apple, Google, Microsoft và các nền tảng khác tự cung cấp hình vẽ máy in, nên các chi tiết như giấy, nút bấm và vỏ máy có thể khác nhau tính đến năm 2026.

Cách nhập 🖨️

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “printer”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “printer”.
Ứng dụng trò chuyện
:printer:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
🖨️
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
🖨️
HTML thập lục phân
🖨️
Nội dung CSS
content: "\1F5A8\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%96%A8%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
3
JS .length
7
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Công việc và học tập109 ký hiệu

Công nghệ và thiết bị63 ký hiệu