fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🧑‍💻

Kỹ sư công nghệ

Kỹ sư công nghệ

11/34

🧑‍💻 là emoji lập trình viên: một người đang làm việc trước chiếc laptop mở. Người ta dùng nó cho dev, nhân viên IT và bất kỳ ai làm trong ngành công nghệ, thường ở phần tiểu sử hồ sơ và bên cạnh những câu chuyện về công việc hay học hành. Có cả dạng và cùng các màu da. Tên chính thức trong tiếng Việt là "kỹ sư công nghệ".

EmojiTừ 2019

Chọn phiên bản

18 phiên bản
màu da
giới tính

🧑‍💻 có nghĩa là gì

Một người làm việc với máy tính: lập trình viên, dev, IT, công nghệ nói chung. Hình vẽ là ai đó ngồi sau chiếc laptop mở, và chiếc laptop chính là toàn bộ thông điệp. Trong hồ sơ, nó là nhãn nghề nghiệp, giống như đánh dấu bác sĩ hay y tá: dev, kỹ sư, quản trị hệ thống, hỗ trợ kỹ thuật, chuyên viên phân tích dữ liệu, bất kỳ ai làm trong ngành công nghệ. Nó cũng xuất hiện trong tin tuyển dụng, thông báo khóa học lập trình và dòng trạng thái của sinh viên kiểu "tối nay chạy đồ án".

Rời khỏi chuyện công việc, nghĩa của nó lỏng hơn. Một người bạn đăng 🧑‍💻 vào Chủ nhật đang ngồi trước laptop, chưa chắc đang viết mã: làm việc tại nhà, hoàn thành bài luận, chơi game, hoặc đơn giản là lúc nào cũng online. "Hacker" là cách hiểu kéo giãn mà người ta chỉ dùng để đùa; không có gì trong emoji gợi ý điều phạm pháp, và cũng không có emoji hacker riêng.

, hay 🧑‍💻: nên chọn cái nào?

Dùng 🧑‍💻, trừ khi bạn muốn giới tính là một phần của thông điệp. Dạng trung tính không nói gì về người đó là ai, nên hợp với bài đăng của công ty, tin tuyển dụng hay khi nói về mọi người nói chung. và nói cùng một điều với hình phụ nữ hoặc đàn ông, và cả ba đều có năm màu da. Chọn thường là có chủ ý: phụ nữ đặt nó trong tiểu sử để hiện diện như phụ nữ trong ngành công nghệ, và các nhóm phụ nữ làm công nghệ cũng dùng nó. Không dạng nào được đọc thành nghề khác.

Khi ai đó gửi nó, họ muốn nói gì?

Thường là "đang ngồi máy làm việc" hoặc "đó là nghề của tôi". "Giờ không nói chuyện được 🧑‍💻" nghĩa là đang bận trước bàn phím, thường có deadline sau lưng. Khi trả lời câu "bạn làm nghề gì?", nó nghĩa là làm công nghệ. Trong tin nhắn đêm khuya, nó là một ca làm dài; đi cùng hoặc thì có thứ gì đó hỏng và họ đang sửa.

Một dấu hiệu nghề nghiệp đơn giản, ít rủi ro: hợp với tiểu sử công việc, link CV hay bài đăng công ty, và đủ thoải mái giữa bạn bè.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Viết tắt chức danh: dev, kỹ sư, IT hoặc một vai trò công nghệ khác

Mọi dạng của ký hiệu này

18
Nhấp vào phiên bản để chọn và sao chép.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

3
một ca làm việc hoặc học dài trước máy tính
debug: săn một lỗi phần mềm
làm việc từ xa trong lúc đi du lịch

Điều cần biết

  • Nó là ba điểm mã dán lại với nhau: , một ký tự nối vô hình và , hiển thị thành một hình.
  • Phiên bản nam và nữ ra đời trước, trong đợt emoji nghề nghiệp năm 2016; 🧑‍💻 trung tính được thêm ba năm sau làm dạng mặc định.

Câu hỏi thường gặp

3

Tôi có thể dùng 🧑‍💻 với nghĩa hacker không?

Chỉ để đùa. Mặc định nó nghĩa là lập trình viên hoặc nhân viên IT, nên người ta đọc là công việc, không phải tội phạm mạng. Thêm hoặc là bạn bè hiểu ý nghịch ngợm.

Nó chỉ dành cho lập trình viên thôi sao?

Không. Tên chính thức "kỹ sư công nghệ" rộng hơn: bao trùm công việc công nghệ và IT nói chung, không chỉ viết mã.

Sao tôi thấy một người và một laptop thành hai emoji riêng?

Thiết bị, ứng dụng hoặc phông chữ của bạn không hỗ trợ emoji ghép này nên hiện hai mảnh ghép và . Tin nhắn vẫn ổn và nghĩa không đổi.

Bộ sưu tập có 🧑‍💻

14

Cách gõ hoặc tìm 🧑‍💻

Còn gọi là
emoji lập trình viên · emoji người viết mã · emoji dev
Tìm với
lập trình viên · người viết mã · dev · kỹ sư phần mềm · IT · laptop · máy tính xách tay · làm việc trên máy tính
Nhập như
:technologist:
Từ
2019 · Emoji 12.1
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “technologist”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “technologist”.
Ứng dụng trò chuyện
:technologist:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🧑‍💻
Tìm trên bàn phím điện thoại
Tìm "lập trình viên", "kỹ sư công nghệ" hoặc "laptop"; từ khóa nhận được tùy từng bàn phím.
Màu da và giới tính
Trên nhiều điện thoại, nhấn giữ emoji để chọn màu da; và nằm ngay cạnh.
Mã ngắn
Trong ứng dụng chat hỗ trợ mã emoji, gõ :technologist:.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 3
HTML thập phân
🧑‍💻
HTML thập lục phân
🧑‍💻
Nội dung CSS
content: "\1F9D1\200D\1F4BB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%92%BB
1
Trên màn hình
3
Điểm mã
5
JS .length
11
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Con người và cơ thể101 ký hiệu