fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🚫

Cấm

Cấm

4/13

🚫 nghĩa là “không được phép”. Đó là vòng tròn đỏ có vạch chéo, biển cấm quốc tế trên cửa, biển giao thông và bao bì, nên trong tin nhắn nó cấm thứ đứng cạnh: “🚫 điện thoại trong bữa ăn”, “🚫 spoil”. Gửi riêng làm câu trả lời thì là lời từ chối dứt khoát. Trong tiếng lóng mạng tiếng Anh, 🚫 là “no cap”: nói thật, không xạo.

EmojiTừ 2010

🚫 có nghĩa là gì

Nó cho biết một thứ bị cấm, bị chặn hoặc không được đụng tới. Hình là một vòng đỏ có vạch chạy từ trên trái xuống dưới phải. Trong biển báo an toàn, vòng đỏ nghĩa là “cấm”, còn vạch chéo gạch bỏ thứ được vẽ bên trong. Biển thật thường có hình: điếu thuốc, con chó, máy ảnh. Emoji là bản trống, nên thứ bị cấm là thứ bạn đặt bên cạnh.

Người ta dùng đúng như vậy. Đặt trước một từ, nó thành quy định hay nhãn: “🚫 drama”, “🚫 hạt trong món này”, “🚫 chụp ảnh nhé”. Trong phần giới thiệu hồ sơ, nó liệt kê điều người đó không nhận (“🚫 inbox”). Cạnh một emoji khác, nó gạch bỏ thứ đó như biển báo. Đứng một mình, nó đơn giản là “không”, với sự cứng rắn của một tấm biển.

Ký hiệu này được tiêu chuẩn hóa cho biển an toàn lao động khắp thế giới, và nhiều biển giao thông, như cấm vượt, dùng vòng tròn đỏ, thường có vạch chéo, cho điều không được làm. Vì thế gần như ai cũng hiểu mà không cần giải thích.

Ai đó gửi 🚫 cho mình thì nghĩa là gì?

Đó là lời từ chối, thường là dứt khoát. Trả lời một kế hoạch hay lời đề nghị chỉ bằng 🚫 là nói “không đời nào” mà không nương tay. Giữa bạn bè, đó thường là đùa hoặc giả vờ phẫn nộ (“pizza dứa 🚫”), và cuộc trò chuyện cho thấy điều đó. Từ sếp, bố mẹ hay người mới quen, hãy hiểu đúng nghĩa đen.

Nếu bạn là người gửi, hãy thêm vài chữ, trừ khi muốn nghe như tấm biển. “🚫 xin lỗi, nay mình tăng ca” nghe thân thiện; 🚫 trơn có thể giống như đóng sập cửa, nhất là trong nhóm chat.

Cộc như tấm biển; trung tính khi nêu quy định, lạnh lùng khi gửi riêng làm câu trả lời.

Chỉ một 🚫 để trả lời sẽ bị đọc là từ chối gay gắt, không phải lời khước từ lịch sự.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Lời từ chối thẳng; dứt khoát, đôi khi đùa giữa bạn bè.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

3
“No cap”, tiếng lóng giới trẻ tiếng Anh: không xạo, nói thật.
Cấm chụp ảnh, như ở bảo tàng.
Đừng nói ra; chuyện giữa chúng ta.

Điều cần biết

  • Trong biển báo an toàn quốc tế, vòng đỏ trống có vạch chéo là biển “cấm chung”, và quy định yêu cầu một bảng chữ ghi rõ cấm gì. Những chữ bạn viết cạnh 🚫 làm đúng việc đó.
  • Tìm theo tên chính thức dễ nhầm: Unicode gọi 🚫 là NO ENTRY SIGN (biển cấm vào), còn , biển cấm đi vào thật sự, lại tên là NO ENTRY.

Câu hỏi thường gặp

4

🚫 có phải biển cấm đi vào không?

Không. Biển cấm đi vào là , đĩa đỏ đặc có vạch trắng: xe không được vào. 🚫 là ký hiệu “không được phép” chung, áp dụng cho bất cứ thứ gì bạn đặt bên cạnh.

Con gái hoặc con trai gửi 🚫 nghĩa là gì?

Giống như bất kỳ ai gửi: không, không được, không quan tâm. Hãy đọc phần còn lại để đoán giọng điệu; giữa bạn bè thường là đùa, từ người lạ là lời từ chối rõ ràng.

🚫 có nghĩa là mình bị chặn không?

Có thể. Một số người dùng 🚫 để nói đã chặn ai đó hoặc thứ gì đó bị chặn, nhưng bản thân emoji chỉ nghĩa là “không được phép”; chữ xung quanh mới cho biết.

Trả lời chỉ bằng 🚫 có bất lịch sự không?

Có thể. Đứng riêng, nó giống tờ giấy dán trên cửa. Với bạn bè và rõ là đùa thì không sao; còn lại hãy thêm một hai chữ để nó là lời từ chối chứ không phải mệnh lệnh.

Bộ sưu tập có 🚫

16

Cách gõ hoặc tìm 🚫

Còn gọi là
biển cấm · ký hiệu cấm · vòng tròn gạch chéo
Tìm với
không · không được · không được phép · lệnh cấm · bị chặn · vòng tròn đỏ gạch chéo · hạn chế · bị cấm
Nhập như
:no_entry_sign:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “prohibited”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “prohibited”.
Ứng dụng trò chuyện
:no_entry_sign:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🚫
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🚫
HTML thập lục phân
🚫
Nội dung CSS
content: "\1F6AB";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%9A%AB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Biển hiệu và cảnh báo116 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu