fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝤤

Chuyển động gập ngón tay xuống lần lượt trong SignWriting

Chuyển động gập ngón tay xuống lần lượt trong SignWriting

293/672

𝤤 là ký hiệu chuyển động trong SignWriting, một hệ thống ghi chép ngôn ngữ ký hiệu: ký hiệu này cho biết các ngón tay gập xuống lần lượt. Đây chỉ là một chỉ dẫn trong một dấu hiệu được viết; hình dạng bàn tay và các ký hiệu xung quanh hoàn chỉnh dấu hiệu và thể hiện ý nghĩa riêng trong ngôn ngữ ký hiệu đó.

Ký hiệu văn bản

𝤤 có nghĩa là gì

Ký hiệu này cho biết các ngón tay gập xuống lần lượt. Trong SignWriting, hệ thống ghi chép ngôn ngữ ký hiệu, đây là chỉ dẫn về chuyển động chứ không phải một từ hay một dấu hiệu hoàn chỉnh. Hình dạng bàn tay, vị trí và các ký hiệu khác bổ sung phần còn lại.

SignWriting phát triển từ DanceWriting, hệ thống ký hiệu do Valerie Sutton tạo ra để ghi lại các động tác múa. Năm 1974, các nhà nghiên cứu ở Copenhagen đề nghị Sutton ghi lại cử chỉ và Ngôn ngữ ký hiệu Đan Mạch. Về sau, hệ thống được dùng cho nhiều ngôn ngữ ký hiệu; các ký hiệu xung quanh giúp dấu hiệu được viết mang ý nghĩa riêng của ngôn ngữ đó.

Vì sao 𝤤 trông chưa hoàn chỉnh khi đứng một mình?

Một dấu hiệu hoàn chỉnh cần thêm ký hiệu và cách bố trí hai chiều. SignWriting sắp xếp hình dạng bàn tay, chuyển động, vị trí cùng chi tiết trên mặt hoặc cơ thể trong một không gian hai chiều dành cho từng dấu hiệu. 𝤤 chỉ thể hiện chuyển động gập xuống lần lượt, nên đứng riêng không thể xác định dấu hiệu được viết.

Dùng trình chỉnh sửa hỗ trợ SignWriting thường tiện hơn bàn phím thông thường để nhập ký hiệu này. Trong ứng dụng GTK trên Linux, nhập Unicode bằng cách nhấn CtrlShiftU, gõ 1D924 rồi nhấn Enter.

Mang tính chuyên môn: ký hiệu này dùng trong SignWriting, không phải tin nhắn thông thường.

Đứng riêng, 𝤤 chỉ thể hiện chuyển động chứ không gọi tên một dấu hiệu.

Thuộc bộ sưu tập

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𝤤 hiển thị thành ô vuông trống?

Điều này có thể xảy ra nếu phông chữ hoặc phần mềm không hỗ trợ SignWriting. Ký tự đã được mã hóa, nhưng phần mềm vẫn cần phông chữ có thể hiển thị hệ chữ này.

Cách gõ hoặc tìm 𝤤

Tìm với
swu · fsw · chữ viết ký hiệu · SignMaker · Valerie Sutton · DanceWriting · hệ thống ghi chép ngôn ngữ ký hiệu
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D924, rồi nhấn AltX để được 𝤤.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “signwriting movement-hinge down sequential”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d924, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝤤
CSS
\1D924
Linux GTK
Nhấn CtrlShiftU, nhập 1D924 rồi nhấn Enter.
Trình chỉnh sửa SignWriting
Dùng bộ chọn ký hiệu của trình chỉnh sửa hỗ trợ SignWriting để đặt ký hiệu này vào một dấu hiệu hoàn chỉnh.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝤤
HTML thập lục phân
𝤤
Nội dung CSS
content: "\1D924";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%A4%A4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hệ chữ viết khác815 ký hiệu