㍵ có nghĩa là gì
Ký tự này đánh dấu thang oV trên biểu đồ thân nhiệt cơ bản. Trên biểu đồ của Nhật Bản, thang đo của nhiệt kế thân nhiệt cơ bản chạy từ 0 đến 50 trong khoảng 35.5–38C, thể hiện những thay đổi nhỏ của thân nhiệt lúc nghỉ ngơi.
Đây là một ký tự có chiều rộng đầy đủ, được thiết kế để chiếm một ô vuông trong văn bản tiếng Nhật và các văn bản Đông Á khác.
Ký hiệu kỹ thuật trên biểu đồ thân nhiệt cơ bản của Nhật Bản.
Ký hiệu này chỉ thang đo trên biểu đồ, không phải chẩn đoán.
Đừng nhầm với
1oV Hai chữ cái Latinh tạo thành chữ viết tắt; ㍵ là một ký tự có chiều rộng đầy đủ, nên khoảng cách hiển thị khác nhau.
Cách gõ hoặc tìm ㍵
- Còn gọi là
- giá trị OV · chỉ số rụng trứng
- Tìm với
- ov · nhiệt kế đo thân nhiệt cơ bản
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
㍵\3375Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
