fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⁰

Số 0 chỉ số trên

Số 0 chỉ số trên

1/42

⁰ là số 0 chỉ số trên: số 0 nhỏ đặt cao hơn dòng chữ, chỉ số mũ bằng không, như x⁰ hay 10⁰. Mọi số khác 0 lũy thừa 0 đều bằng 1. Ký tự này dễ bị nhầm với ký hiệu độ (25⁰C), vốn là ký tự khác.

Ký hiệu văn bản

⁰ có nghĩa là gì

Nghĩa là “mũ không”. Sau một số hoặc chữ cái, ⁰ là số mũ: x⁰ đọc là “x mũ không”.

Lần đầu nghe có thể bất ngờ: mọi số khác 0 lũy thừa 0 đều bằng 1. Chia 10³ cho 10³ được 10⁰, và kết quả phải là 1. Ngoại lệ nổi tiếng là 0⁰: trong đại số và tổ hợp thường quy ước bằng 1, còn trong giải tích, khi xét giới hạn, đó là dạng vô định.

Hiếm hơn, ⁰ dùng làm số chú thích trong văn bản thường hoặc trang trí tên người dùng bằng chữ số nhỏ.

⁰ có phải ký hiệu độ không?

Không, ký hiệu độ là , một ký tự khác. thường là vòng tròn nhỏ; ⁰ thường là số 0 hình bầu dục. 25⁰C trông gần giống, nhưng văn bản ghi “không” chứ không phải “độ”, nên tìm kiếm theo ký hiệu độ có thể không thấy.

⁰ cũng khác số 0 thường được định dạng chỉ số trên trong Word: số 0 đó trở về cỡ bình thường khi dán vào ô văn bản thuần, còn ký tự ⁰ vẫn ở trên.

Trung tính, kỹ thuật: ký hiệu toán học không mang sắc thái riêng.

Với nhiệt độ hay góc, ⁰ trông giống độ nhưng không phải; hãy dùng .

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Mũ không; giá trị là 1 trừ khi cơ số là 0.

Đừng nhầm với

4

Điều cần biết

  • ¹, ² và ³ có từ bộ ký tự Latin-1 thập niên 1980; ⁰ và ⁴–⁹ được thêm sau trong khối riêng, nên các chữ số chỉ số trên nằm ở hai nơi khác nhau trong Unicode.

Câu hỏi thường gặp

1

Viết 20⁰C có sai không?

Có, nếu xét chặt chẽ. Nhiệt độ và góc dùng ký hiệu độ: 20 C hoặc 90. ⁰ nghĩa là “mũ không”.

Bộ sưu tập có ⁰

2

Cách gõ hoặc tìm ⁰

Còn gọi là
số 0 nhỏ phía trên · mũ 0 · số mũ không
Tìm với
chỉ số trên 0 · mũ không · lũy thừa 0 · số mũ 0 · số 0 nhỏ · 10⁰ · x⁰
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2070, rồi nhấn AltX để được ⁰.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “superscript zero”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2070, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⁰
CSS
\2070
Word trên Windows
Gõ 2070 rồi nhấn AltX.
Windows nói chung
Mở bảng Win. (Ký hiệu) hoặc Character Map.
Mac
Nhấn ControlCommandSpace và tìm “superscript zero” trong Trình xem ký tự.
Linux (GNOME và nhiều ứng dụng)
Nhấn CtrlShiftU, gõ 2070, rồi Space hoặc Enter.
HTML
Viết ⁰ hoặc dùng 0 cho văn bản định dạng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⁰
HTML thập lục phân
⁰
Nội dung CSS
content: "\2070";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%81%B0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu