fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘤄

Thành phần chữ Tây Hạ 261

Thành phần chữ Tây Hạ 261

261/768

𘤄 là một thành phần dùng để lập danh mục và nghiên cứu các chữ Tây Hạ hoàn chỉnh; bản thân nó không phải từ có thể đọc riêng. Khi đứng một mình, nó là ký hiệu chuyên môn. Chữ Tây Hạ được tạo ra vào năm 1036 dưới thời hoàng đế Lý Nguyên Hạo.

Ký hiệu văn bản

𘤄 có nghĩa là gì

Đây là một bộ phận được lập danh mục để nghiên cứu các chữ Tây Hạ hoàn chỉnh.

Thành phần chữ Tây Hạ 261 (𘤄) giúp lập chỉ mục, mô tả và phân tích các chữ hoàn chỉnh trong hệ chữ Tây Hạ, còn gọi là chữ Xixia. Con số này là nhãn trong danh mục, không phải cách đọc hay bản dịch.

Chữ Tây Hạ tiếp thu yếu tố từ chữ Hán và chữ Khiết Đan nhưng không đơn thuần sao chép chữ Hán. Dưới thời hoàng đế Lý Nguyên Hạo, chữ này phục vụ việc xây dựng nhà nước và dịch kinh Phật.

𘤄 có phải là một từ Tây Hạ không?

Không; đây là một thành phần, không phải chữ Tây Hạ hoàn chỉnh.

Một từ điển vần Tây Hạ tên Biển chữ, được biên soạn vào giữa thế kỷ 12, mô tả chữ hoàn chỉnh qua các bộ phận nằm bên trái, bên phải, ở giữa, phía trên, phía dưới hoặc bao quanh chữ. Tùy chữ hoàn chỉnh, một bộ phận có thể góp phần biểu thị âm hoặc nghĩa; vì vậy, riêng 𘤄 không có nghĩa từ vựng cố định.

Trong từ điển Tây Hạ và nghiên cứu chữ viết, đây là ký hiệu chuyên môn; đứng riêng, nó giống dấu chỉ mục hơn là một tin nhắn thông thường.

Đừng xem 𘤄 là một từ Tây Hạ có thể dịch; nó đánh dấu một thành phần.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘤄

Đang tải…

Câu hỏi thường gặp

1

Tại sao 𘤄 hiển thị thành ô vuông?

Nếu phông chữ không có hình chữ cho thành phần Tây Hạ này, ứng dụng có thể hiện ô vuông hoặc dấu báo thiếu ký tự.

Cách gõ hoặc tìm 𘤄

Tìm với
thành phần chữ Tây Hạ · các thành phần chữ Tây Hạ · chữ Tây Hạ · chữ Xixia · các bộ phận của chữ Tây Hạ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18904, rồi nhấn AltX để được 𘤄.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-261”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18904, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘤄
CSS
\18904
Nhập Unicode
Để nhập 𘤄, hãy dùng trình soạn thảo hoặc phương thức nhập hỗ trợ ký tự ngoài Mặt phẳng Đa ngữ Cơ bản, phạm vi ký tự đầu tiên của Unicode.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘤄
HTML thập lục phân
𘤄
Nội dung CSS
content: "\18904";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A4%84
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu