fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘩎

Thành phần chữ Tangut 591

Thành phần chữ Tangut 591

591/768

𘩎 là thành phần tra cứu của chữ Tangut: nó giúp sắp xếp các chữ Tangut hoàn chỉnh, nhưng không phải từ và không có cách đọc riêng. Chữ Xixia được tạo ra để ghi tiếng Tangut. Tư liệu lịch sử lưu lại một số dạng phần dưới, nhưng chưa xác định dạng nào là dạng ưu tiên.

Ký hiệu văn bản

𘩎 có nghĩa là gì

Đây là thành phần tra cứu của chữ Tangut, không phải một từ. Tangut, còn gọi là Xixia, là hệ chữ lịch sử dùng để viết tiếng Tangut. 𘩎 là dấu cấu trúc giúp tìm các chữ hoàn chỉnh; từ và cách đọc nằm ở toàn bộ chữ đó.

Thoạt nhìn, chữ Tangut có thể giống chữ Hán, nhưng hai hệ chữ không có quan hệ lịch sử. Trong chữ Tangut, “bộ thủ” là nhãn cấu trúc để tra cứu, không phải gợi ý về nghĩa của chữ.

Chữ Tangut được tạo ra khi nào?

Chữ Tangut ra đời dưới triều Tây Hạ vào khoảng năm 1036. Tây Hạ là một nhà nước ở vùng tây bắc Trung Quốc ngày nay; vị hoàng đế đầu tiên đã cho tạo ra hệ chữ này để ghi tiếng Tangut.

Sau khi quân Mông Cổ đánh bại Tây Hạ, chữ Tangut vẫn được dùng dưới các triều Nguyên và Minh, những triều đại cai trị Trung Quốc về sau. Chữ Tangut xuất hiện trong hồ sơ nhà nước, tác phẩm tư nhân và văn bản tôn giáo; đến cuối triều Minh thì không còn được sử dụng.

Các học giả tìm lại được văn bản Tangut vào cuối thế kỷ 19. Đầu thế kỷ 20, công trình của học giả Nikolai Nevsky góp phần giải mã hệ chữ này.

Mang tính chuyên môn và học thuật: gắn với việc tra cứu chữ Tangut, nghiên cứu văn bản lịch sử hoặc công việc Unicode.

Không thể dịch riêng 𘩎; từ và cách đọc nằm trong một chữ Tangut hoàn chỉnh.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘩎

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘩎

Tìm với
thành phần chữ Tangut · thành phần Tangut 591 · bộ thủ Tangut · chữ Xixia · tra cứu chữ Tangut · 𘩎 nghĩa là gì
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18A4E, rồi nhấn AltX để được 𘩎.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-591”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18a4e, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘩎
CSS
\18A4E
Nhập mã Unicode thập lục phân
Dùng phương thức nhập Unicode thập lục phân hỗ trợ giá trị năm chữ số rồi nhập 18A4E; tổ hợp phím tùy hệ thống.
Hỗ trợ phông chữ
Phông chữ phải hỗ trợ Tangut mới hiển thị được ký tự này; bạn vẫn có thể nhập thành công dù phông đang chọn không hiển thị nó.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘩎
HTML thập lục phân
𘩎
Nội dung CSS
content: "\18A4E";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A9%8E
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu