𘩎 có nghĩa là gì
Đây là thành phần tra cứu của chữ Tangut, không phải một từ. Tangut, còn gọi là Xixia, là hệ chữ lịch sử dùng để viết tiếng Tangut. 𘩎 là dấu cấu trúc giúp tìm các chữ hoàn chỉnh; từ và cách đọc nằm ở toàn bộ chữ đó.
Thoạt nhìn, chữ Tangut có thể giống chữ Hán, nhưng hai hệ chữ không có quan hệ lịch sử. Trong chữ Tangut, “bộ thủ” là nhãn cấu trúc để tra cứu, không phải gợi ý về nghĩa của chữ.
Chữ Tangut được tạo ra khi nào?
Chữ Tangut ra đời dưới triều Tây Hạ vào khoảng năm 1036. Tây Hạ là một nhà nước ở vùng tây bắc Trung Quốc ngày nay; vị hoàng đế đầu tiên đã cho tạo ra hệ chữ này để ghi tiếng Tangut.
Sau khi quân Mông Cổ đánh bại Tây Hạ, chữ Tangut vẫn được dùng dưới các triều Nguyên và Minh, những triều đại cai trị Trung Quốc về sau. Chữ Tangut xuất hiện trong hồ sơ nhà nước, tác phẩm tư nhân và văn bản tôn giáo; đến cuối triều Minh thì không còn được sử dụng.
Các học giả tìm lại được văn bản Tangut vào cuối thế kỷ 19. Đầu thế kỷ 20, công trình của học giả Nikolai Nevsky góp phần giải mã hệ chữ này.
Mang tính chuyên môn và học thuật: gắn với việc tra cứu chữ Tangut, nghiên cứu văn bản lịch sử hoặc công việc Unicode.
Không thể dịch riêng 𘩎; từ và cách đọc nằm trong một chữ Tangut hoàn chỉnh.
Thuộc bộ sưu tập
Ai viết 𘩎
Đang tải…
Cách gõ hoặc tìm 𘩎
- Tìm với
- thành phần chữ Tangut · thành phần Tangut 591 · bộ thủ Tangut · chữ Xixia · tra cứu chữ Tangut · 𘩎 nghĩa là gì
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
𘩎\18A4E18A4E; tổ hợp phím tùy hệ thống.Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.






