fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🆚

Nút VS

Nút VS

22/39

🆚 nghĩa là “versus”, tức “đấu với”: bên này đối đầu bên kia, hoặc hai lựa chọn đặt cạnh nhau. Người ta chèn nó giữa tên hai đội trước trận, giữa hai lựa chọn trong bình chọn, hoặc giữa “kỳ vọng” và “thực tế” để đùa. Gần như không bao giờ là dấu hiệu cãi nhau thật; chiếc huy hiệu nổi bật này chỉ biến phép so sánh thành một màn so kè nhỏ.

EmojiTừ 2010

🆚 có nghĩa là gì

Nó đặt hai cái tên, hai đội hay hai ý tưởng đối mặt nhau. “vs.” là viết tắt của từ Latinh versus, nghĩa là “quay về phía” hoặc “chống lại”. Từ này vào tiếng Anh qua tòa án, nơi các vụ kiện được đặt tên theo kiểu bên này kiện bên kia, và ngày nay là nhãn quen thuộc trên áp phích trận đấu, đồ họa truyền hình thể thao và màn hình game đối kháng, ở Việt Nam cũng vậy. Trong tin nhắn, 🆚 nằm ngay giữa hai thứ để người đọc nhìn qua là thấy hai bên kình địch: “Việt Nam 🆚 Thái Lan”, “cà phê 🆚 trà”, “tôi 🆚 đồng hồ báo thức”.

Phần lớn thời gian chẳng có xung đột nào. Fan thể thao dùng để báo lịch và tỉ số, game thủ dùng cho trận đấu và nhánh giải, còn mọi người dùng cho bình chọn nhanh kiểu “chọn cái nào”, so sánh sản phẩm hay những câu đùa đặt hai tâm trạng, hai bức ảnh cạnh nhau. Nó có lực hơn chữ “hay”: 🆚 ngụ ý sẽ có kẻ thắng, kể cả khi đó là pizza với burger.

Hình dáng cũng là một phần ý nghĩa. Tính đến năm 2026, phần lớn nền tảng vẽ nó bằng chữ in hoa màu trắng trên ô vuông bo góc màu cam hoặc cam đỏ, giống bảng tỉ số hay màn hình “VS” hiện ra trước mỗi hiệp trong game đối kháng. Vì thế một phép so sánh có 🆚 nghe như một trận đấu đã được công bố, chỉ chờ chuông vang.

Ai đó gửi bạn 🆚 nghĩa là gì?

Họ đang đặt thứ này đấu với thứ kia, thường là cho vui. Hãy nhìn hai bên trước: hai đội nghĩa là có trận đang diễn ra hoặc đang được bàn; hai món ăn hay hai bộ phim nghĩa là họ muốn bạn chọn; hai bức ảnh hay hai câu nghĩa là trò đùa về sự tương phản. Nếu là bạn bè gửi, 🆚 hầu như luôn là lời mời chọn phe, không phải gây sự.

Gửi riêng hoặc ngay sau tên bạn (“cậu 🆚 tớ ”), đó là lời thách: một ván game, một cuộc đua, một vụ cá cược, một câu đố. Giọng điệu là kiểu ganh đua sân trường. Nó chỉ có vẻ thù địch khi lời lẽ xung quanh vốn đã vậy, và kể cả khi đó emoji cũng chẳng góp phần gì.

Thân mật, sôi nổi và mang chất game: hợp để bàn thể thao, làm bình chọn, chơi game và so sánh vui.

Trong văn bản công việc hay trang trọng, 🆚 khiến phép so sánh trung lập trông như cuộc thi; hãy viết “so với”.

Thay đổi cách dùng: Từng chủ yếu là nhãn của thể thao và game, 🆚 lan sang chú thích thường ngày nhờ trào lưu “how it started 🆚 how it’s going” bùng nổ trên mạng xã hội năm 2020; kiểu đùa trước–sau này vẫn phổ biến. (as of 2026)

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Một cặp đấu: trận đấu, trận đánh hay kình địch, thường kèm ngày giờ hoặc tỉ số.

Ý tưởng kết hợp

3
Thông báo cặp đấu: hai bên chạm trán trực tiếp.
Bình chọn nhanh: pizza hay burger?
Cuộc tranh luận kinh điển: team mèo hay team chó?

Điều cần biết

  • 🆚 bắt nguồn từ emoji của các nhà mạng di động Nhật Bản thập niên 2000, gồm những huy hiệu vuông chứa chữ viết tắt và từ tiếng Anh như VS, ID, FREE và COOL. Unicode tiếp nhận cả bộ vào năm 2010.
  • Từ thời máy arcade, game đối kháng đã hiện chữ “VS” to tướng giữa hai nhân vật được chọn; thiết kế emoji mô phỏng chính màn hình đó.

Câu hỏi thường gặp

3

Gửi 🆚 có nghĩa là người ta đang giận hay muốn gây sự?

Hiếm khi. Nó chỉ đánh dấu hai bên; trừ khi tin nhắn vốn đã gay gắt, 🆚 mở ra một cuộc tranh luận vui, một ván game hay một lựa chọn cho vui.

Viết “vs”, “vs.” hay “đấu với”?

Đều được. Văn viết tiếng Việt chuẩn thường dùng “gặp” hoặc “đấu với”; “vs.” viết tắt versus, phổ biến trong thể thao, còn luật Anh dùng “v.”. Khi chat, “vs” hay 🆚 là đủ.

Có dùng 🆚 cho hơn hai thứ được không?

Sẽ gượng gạo. “Versus” dành cho hai bên; nếu có ba lựa chọn trở lên, hãy dùng danh sách đánh số hoặc bình chọn.

Bộ sưu tập có 🆚

8

Cách gõ hoặc tìm 🆚

Còn gọi là
versus · dấu vs · vs trong ô vuông
Tìm với
vs · biểu tượng đối đầu · đối đầu · so kè · trận đấu · bình chọn · chọn cái nào · so sánh
Nhập như
:vs:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “VS button”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “VS button”.
Ứng dụng trò chuyện
:vs:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🆚
Bàn phím điện thoại
Trong bàn phím emoji, tìm “vs”; nếu lướt, nó nằm ở nhóm Ký hiệu.
Windows
Nhấn phím Windows . (dấu chấm), rồi gõ “vs” để lọc.
Mac
Nhấn Control Command Space rồi tìm “vs”.
Mã tắt
Trong ứng dụng chat hỗ trợ mã tắt, gõ :vs:.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🆚
HTML thập lục phân
🆚
Nội dung CSS
content: "\1F19A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%86%9A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Toán học và con số1.835 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu