fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⌚

Đồng hồ đeo tay

Đồng hồ đeo tay

3/31

⌚ là đồng hồ đeo tay. Người ta gửi nó khi nói về thời gian: cuộc hẹn, hạn chót, đúng giờ hay trễ, hoặc đơn giản là chiếc đồng hồ vừa mua hay muốn có. Đặt cạnh kế hoạch thì thực dụng; gửi một mình sau khi trả lời chậm thì như gõ vào cổ tay: “Mình đang đợi đấy.” Nó đã có trong Unicode từ năm 1993, lâu trước khi có emoji.

EmojiTừ 2010

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

⌚ có nghĩa là gì

Đồng hồ đeo tay: chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay. Tên trong Unicode chỉ là “watch”, không có thương hiệu, kiểu dáng hay giờ cụ thể. Hình dạng tùy điện thoại: có nơi vẽ đồng hồ kim tròn có dây, Apple vẽ đồng hồ thông minh mặt vuông. Đó là cùng một ký tự, và người gửi thấy phiên bản trên máy họ, không phải của bạn.

Đồng hồ đeo tay là đồ vật khá mới. Hàng thế kỷ, đồng hồ được bỏ túi và gắn dây xích; trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, binh lính buộc nó lên cổ tay để xem giờ khi tay bận, và chỉ trong một thế hệ điều đó thành bình thường. Đến nay nó vẫn là món quà quen thuộc cho lễ tốt nghiệp, sinh nhật tròn tuổi hay nghỉ hưu.

Emoji này còn già hơn cả emoji. ⌚ vào Unicode năm 1993 như một ký hiệu kỹ thuật, cùng khối với ký hiệu bàn phím và kỹ thuật, cạnh đồng hồ cát . Khi emoji của các nhà mạng Nhật Bản được đưa vào Unicode năm 2010, ký tự có sẵn này được cho luôn tư cách emoji. Vì vậy nó hiện thành hình ở mọi nơi.

Ai đó gửi ⌚ thì có nghĩa gì?

Thường là “để ý giờ giấc”, còn giọng điệu do chữ xung quanh quyết định. Cạnh giờ hay kế hoạch, nó chỉ nhấn mạnh lịch: “họp 10:00 ⌚”. Trong tin nhắn dài, nó nói về thời gian nói chung: trôi nhanh, sắp hết, đếm ngược. Một ⌚ đứng riêng sau khi trả lời muộn hay lỡ hẹn là động tác gõ vào đồng hồ: giữa bạn bè là đùa, trong cuộc nói chuyện căng thẳng là trách móc, gửi sếp hay khách hàng thì dễ thành giục giã.

Nó cũng chỉ chính đồ vật: kèm ảnh đồng hồ mới, trong bài đăng cửa hàng và tin rao bán, bên món quà, hoặc cạnh số liệu chạy bộ, số bước do đồng hồ thông minh đo. Nếu chuyện là thứ trên cổ tay chứ không phải mấy giờ, cứ hiểu đúng như vậy.

Trung tính, thực dụng khi có chữ đi kèm; đứng riêng sau khi chờ thì thành lời giục, đùa giữa bạn bè và gai góc ở nơi khác.

Một ⌚ trơn gửi sếp, khách hàng hay người đang bực sẽ bị hiểu là “nhanh lên”.

Thay đổi cách dùng: Vì Apple vẽ đồng hồ thông minh, người trẻ ngày càng dùng ⌚ cho smartwatch và theo dõi tập luyện, dù ký tự vẫn là đồng hồ nói chung. (as of As of 2026)

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Nhấn mạnh lịch: có mặt và đúng giờ.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

3
Gợi ý: “Mấy giờ?” hoặc “Khi nào gặp?”
Gợi ý: “Trễ rồi, đang tới.”
Đồng hồ làm quà, hoặc lời cảm ơn vì món quà đó.

Điều cần biết

  • ⌚ nhận số Unicode năm 1993, trước khi có emoji điện thoại, như một ký hiệu kỹ thuật; mười bảy năm sau nó thành emoji mà không đổi danh tính.
  • Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, đồng hồ đeo tay chuyển từ trang sức phụ nữ thành đồ dùng thường ngày của nam giới: trong chiến hào, xem cổ tay tiện hơn móc túi.

Câu hỏi thường gặp

4

Sao emoji đồng hồ trên máy mình trông như Apple Watch?

Do hình vẽ, không phải ký tự. Tính đến 2026, Apple vẽ ⌚ là đồng hồ thông minh mặt vuông, nhiều nền tảng khác vẽ đồng hồ kim tròn. Tên chính thức chỉ là “watch”, người gửi có thể thấy hình khác hẳn.

Gửi ⌚ có bất lịch sự không?

Có thể. Đứng riêng sau khi chờ, nó giống mất kiên nhẫn hay “cậu trễ rồi”. Thêm vài chữ là ổn: “không vội ⌚”, “10 phút ⌚” hay “7 giờ nhé ⌚”.

Nói giờ thì dùng ⌚ hay mặt đồng hồ?

Dùng mặt đồng hồ như , hoặc gõ số. ⌚ chỉ là đồ vật, không chỉ giờ nào: “3 giờ ⌚” được, còn “⌚” một mình thì không nói được giờ.

⌚ có nghĩa là đồng hồ thông minh hay vòng đeo tay thể thao không?

Thường là vậy, theo nghĩa mở rộng. Cạnh số bước, chạy bộ hay giấc ngủ, đó là thiết bị đã đo. Đứng riêng thì là đồng hồ bất kỳ; nghĩa smartwatch đến từ ngữ cảnh và hình của Apple.

Bộ sưu tập có ⌚

10

Cách gõ hoặc tìm ⌚

Còn gọi là
đồng hồ tay · emoji đồng hồ · đồng hồ
Tìm với
đồng hồ thông minh · smartwatch · Apple Watch · emoji thời gian · trễ hẹn · đúng giờ · cổ tay
Nhập như
:watch:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “watch”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “watch”.
Ứng dụng trò chuyện
:watch:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
⌚
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⌚
HTML thập lục phân
⌚
Nội dung CSS
content: "\231A";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8C%9A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Thời gian và ngày tháng35 ký hiệu