fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⠗

Mẫu Braille chấm 1235

Mẫu Braille chấm 1235

24/256

Trong Braille tiếng Anh không rút gọn, ⠗ biểu thị chữ r trong bảng chữ cái Latinh; nhưng các ô Braille không có cùng ý nghĩa trong mọi ngôn ngữ và hệ ký hiệu. Không thể giải mã chắc chắn một ô riêng lẻ nếu chưa biết mã và các ô xung quanh.

Ký hiệu văn bản

⠗ có nghĩa là gì

Trong Braille tiếng Anh không rút gọn, ô này biểu thị chữ r trong bảng chữ cái Latinh. Unicode ghi lại cách sắp xếp các chấm nổi, chứ không gán cho ô này một chữ cái có ý nghĩa phổ quát.

Nếu ⠗ đứng riêng trong hồ sơ hoặc thiết kế, không thể đọc nó thành một từ một cách chắc chắn nếu chưa biết mã Braille và các ô lân cận.

Vì sao Braille được phát minh?

Ở Paris, sách in chữ nổi đã được sử dụng vào năm 1786, nhưng chúng đắt đỏ và không giúp người mù có cách thực tế để tự viết ghi chú. Louis Braille bắt đầu phát triển một mã chấm gọn hơn vào năm 1824, dựa trên một số ý tưởng từ hệ thống chấm nổi của Charles Barbier. Ông công bố phương pháp này vào năm 1829. Các ô sáu chấm nhỏ gọn, đọc nhanh bằng đầu ngón tay và dễ viết hơn.

Moon Type, một hệ thống đọc bằng xúc giác khác dùng hình dạng chữ in nổi, được xuất bản lần đầu vào năm 1845 và cạnh tranh với Braille. Tranh luận về các hệ thống tiếng Anh tiếp tục đến năm 1919; Unified English Braille trở thành tiêu chuẩn Braille tiếng Anh vào năm 2015.

Braille có nghĩa giống nhau trong mọi ngôn ngữ không?

Braille là một nhóm mã chữ viết dành riêng cho từng ngôn ngữ. Unicode ghi lại mẫu chấm; mã Braille và quy ước ký hiệu của mỗi ngôn ngữ quyết định cách đọc.

Trong Braille tiếng Anh không rút gọn, ⠗ biểu thị r. Trong Braille tiếng Anh rút gọn, một ô có thể đảm nhiệm chức năng tùy theo mã; ngôn ngữ khác có thể gán nghĩa khác cho cùng mẫu chấm. Hãy kiểm tra mã và các ô lân cận trước khi giải mã.

Mang tính kỹ thuật và liên quan đến khả năng tiếp cận; biểu thị Braille hoặc văn bản xúc giác, không thể hiện chắc chắn cảm xúc.

Đừng đọc ⠗ thành r nếu chưa biết ngôn ngữ và mã Braille.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Một mẫu Braille; không thể giải mã thành từ một cách chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp

1

Có thể dùng Braille Unicode làm mật mã không?

Không đáng tin cậy. Người biết Braille có thể nhận ra các ô, nhưng để giải mã vẫn cần biết ngôn ngữ, mã, khoảng cách và văn bản xung quanh.

Cách gõ hoặc tìm ⠗

Tìm với
r trong Braille · chữ r Braille · ý nghĩa của ⠗ · ô Braille · Braille Unicode · chấm Braille 1235
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2817, rồi nhấn AltX để được ⠗.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “braille pattern dots-1235”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2817, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⠗
CSS
\2817
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⠗
HTML thập lục phân
⠗
Nội dung CSS
content: "\2817";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%A0%97
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ nổi Braille256 ký hiệu