fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⠴

Mẫu Braille gồm các chấm 3-5-6

Mẫu Braille gồm các chấm 3-5-6

53/256

Ô Braille ⠴ gồm các chấm 3, 5 và 6, nhưng không có cách đọc cố định cho mọi ngôn ngữ: mã Braille quyết định ý nghĩa. Trong Braille tiếng Anh, ô này đóng lời trích dẫn; các mã khác gán cách đọc khác cho cùng mẫu chấm.

Ký hiệu văn bản

⠴ có nghĩa là gì

Trong Braille tiếng Anh, ⠴ là dấu ngoặc kép đóng. Braille tiếng Pháp và tiếng Slovak dùng ô này để đóng ngoặc đơn; Braille tiếng Nhật dùng nó cho ん, chữ kana biểu thị âm mũi ở cuối âm tiết.

Ký tự Unicode giữ nguyên mẫu chấm nhưng không cho biết ngôn ngữ. Muốn đọc ký tự này, cần biết văn bản đang dùng mã Braille nào.

Vì sao Braille chọn sáu chấm?

Sáu chấm nằm gọn dưới đầu một ngón tay. Năm 1808, Charles Barbier giới thiệu với Viện Hàn lâm Khoa học Pháp hệ thống “chữ viết ban đêm”: các chấm nổi giúp binh lính gửi tin trong bóng tối mà không phát ra tiếng. Năm 1821, ông trình diễn hệ thống này tại một trường dành cho học sinh mù ở Paris. Một ô có thể chứa tới 12 chấm, quá rộng để một đầu ngón tay cảm nhận cùng lúc.

Đến năm 1824, Louis Braille đã sửa ô này thành sáu chấm nổi xếp thành hai cột, mỗi cột ba chấm. Hệ thống được xuất bản năm 1829 và sửa đổi năm 1837. Ký tự này giữ nguyên cách sắp xếp chấm; mã Braille quyết định cách đọc.

Mang tính chuyên môn và gắn với khả năng tiếp cận; nếu dùng trang trí riêng lẻ, một ô có thể trông như Braille nhưng không truyền tải văn bản đọc được.

Hãy xác định mã Braille trước khi gán cho ⠴ ý nghĩa của dấu câu in.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Dấu ngoặc kép đóng

Bộ sưu tập có ⠴

3

Cách gõ hoặc tìm ⠴

Tìm với
Braille chấm 356 · mẫu Braille chấm 3 5 6 · dấu ngoặc kép đóng Braille · ngoặc đơn đóng Braille · Braille tiếng Nhật ん · Braille sáu chấm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2834, rồi nhấn AltX để được ⠴.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “braille pattern dots-356”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2834, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⠴
CSS
\2834
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⠴
HTML thập lục phân
⠴
Nội dung CSS
content: "\2834";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%A0%B4
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ nổi Braille256 ký hiệu