fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
̻

Hình vuông kết hợp bên dưới

Hình vuông kết hợp bên dưới

̻ là dấu âm đầu lưỡi trong IPA: nó cho biết phụ âm được tạo ra bằng phần rộng của lưỡi ngay sau đầu lưỡi. Dấu này đứng sau phụ âm mà nó bổ nghĩa, như trong <code>t̻</code>. IPA ưu tiên hình chữ nhật nằm ngang, dù một số phông chữ hiển thị nó thành hình vuông nhỏ.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
dấu phụ âm đầu lưỡi · hình vuông chỉ số dưới
Tìm với
IPA · âm đầu lưỡi · ngữ âm · dấu phụ · chỉ số dưới · hình chữ nhật · hình vuông dưới
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

̻ có nghĩa là gì

Dấu này chỉ phụ âm được tạo ra bằng phần rộng của lưỡi.

Trong t̻, âm t được tạo bằng phần rộng phía trước của lưỡi, ngay sau đầu lưỡi. Cách cấu âm đầu lưỡi đối lập dùng chính đầu lưỡi. Các nhà ngữ âm dùng dấu này để ghi lại cách cấu âm, chứ không áp đặt một cách phát âm cho mọi người nói.

Vì sao ̻ trông giống hình vuông?

IPA ưu tiên hình chữ nhật nằm ngang, nhưng hình dạng tùy phông chữ.

Kho lưu trữ IPA ghi niên đại bảng chữ cái đầu tiên là năm 1888; một bảng năm 1912 dùng cụm từ “đầu lưỡi và phiến lưỡi” để mô tả vị trí tiếp xúc. Dạng hình chữ nhật của dấu âm đầu lưỡi xuất hiện trong bản sửa đổi Kiel năm 1989. Unicode mã hóa ký hiệu này, chứ không tạo ra sự khác biệt về cấu âm.

Năm 2016, IPA cho biết một số phông chữ vẽ dấu này thành hình vuông nhỏ. Hình dạng đó có thể giống vòng tròn dưới ◌̥ chỉ âm vô thanh, tức âm được tạo ra khi dây thanh không rung.

Nhập dấu hình vuông kết hợp bên dưới như thế nào?

Nhập chữ cái cơ sở trước, rồi thêm dấu kết hợp.

Dấu kết hợp áp dụng cho chữ cái đứng trước. Khi đứng riêng, nó có thể hiện trên một vòng tròn chấm hoặc không kết hợp với chữ nào; hãy giữ nó cạnh chữ cơ sở khi sửa bản phiên âm.

Dấu ngữ âm chuyên môn: chính xác trong bản phiên âm IPA, khó hiểu trong trò chuyện thông thường.

Dấu giống hình vuông chỉ vị trí tiếp xúc của lưỡi; vòng tròn dưới chỉ âm vô thanh.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

2
Âm tắc vô thanh tạo bằng phần rộng của lưỡi chạm gờ lợi sau răng cửa trên.
Âm mũi tạo bằng phần rộng của lưỡi chạm gờ lợi sau răng cửa trên.

Cách nhập ̻

Windows (Word)
Alt+XNhập 033B, rồi nhấn Alt+X để được ̻.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining square below”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 033b, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
&#x033B;
CSS
\033B
Praat
Nhập d\Dv trong ô nhập ký hiệu ngữ âm của Praat để có d̻.
TIPA LaTeX
Dùng \textsubsquare{c} cùng chữ cái cơ sở trong TIPA LaTeX.
Unicode thuần
Đặt dấu sau chữ cơ sở; khi đứng riêng, nó có thể hiện trên vòng tròn chấm.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
&#827;
HTML thập lục phân
&#x33B;
Nội dung CSS
content: "\033B";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%CC%BB
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
2
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu