fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𒈰

Ký hiệu hình nêm MUNSUB

Ký hiệu hình nêm MUNSUB

𒈰 là ký hiệu tiếng Sumer MUNSUB; các danh mục ký hiệu liên hệ nó với nghĩa “tóc” và một số cách đọc khác. Ngữ cảnh chữ viết trên bảng đất sét giúp xác định giá trị tiếng Sumer nào phù hợp. Cách đọc “người chăn cừu” thuộc về ký hiệu khác: GU₂×NUN 𒄛.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
munsub · munšub · musub · sub₅ · sumur₃ · šub₄ · munsub tóc · munsub người chăn cừu
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𒈰 có nghĩa là gì

“Tóc” là một cách đọc được ghi nhận, không phải bản dịch đầy đủ của riêng 𒈰.

𒈰 là ký hiệu hình nêm tiếng Sumer MUNSUB. Danh mục ký hiệu ghi cách đọc munsub, nghĩa là “tóc”, cùng với sub₅ (“chà”), sumur₃ (“mái nhà”) và šub₄, liên hệ với “cói” trong một dạng viết có dấu. Những dạng viết bằng chữ cái La-tinh này là cách chuyển tự học thuật của các giá trị Sumer, không phải từ tiếng Việt. Bản chuyển tự của một bảng đất sét — cách ghi học thuật các ký hiệu hình nêm bằng chữ cái — và những ký hiệu bên cạnh giúp xác định cách đọc phù hợp.

Hệ thống chữ hình nêm hoàn chỉnh sớm nhất được chứng thực ở Uruk vào cuối thiên niên kỷ thứ tư trước Công nguyên, khi các đô thị phát triển cần hồ sơ hành chính. Người chép dùng những đoạn sậy đã cắt ấn vào đất sét; nét hình nêm phát triển từ các dấu ban đầu giống hình vẽ, rồi chữ viết biểu thị cả từ lẫn âm tiết. Bảng âm tiết từ thành cổ Ebla — danh sách ghép ký hiệu với cách đọc theo âm tiết — ghi lại munšub và phân biệt nó với ušₓ.

𒈰 có phải là ký hiệu “người chăn cừu” không?

Không. “Người chăn cừu” gắn với một ký hiệu hình nêm khác.

GU₂×NUN 𒄛 mang giá trị tiếng Sumer munsub₃, nghĩa là “người chăn cừu” hoặc “người chăn gia súc”. Cách đọc được ghi nhận này liên kết các mục trong danh mục ký hiệu, nhưng 𒄛 là một ký hiệu riêng, không phải dạng khác của MUNSUB.

Một ký hiệu hình nêm chuyên biệt; đứng riêng, 𒈰 là ký tự được viết ra chứ không phải thông điệp đã dịch hoàn chỉnh.

“Người chăn cừu” thuộc về GU₂×NUN 𒄛; đừng gán giá trị đó cho riêng 𒈰.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao 𒈰 trông khác nhau ở các phông chữ?

Điều đó có thể xảy ra. Unicode 16.0 cho biết phông chữ hình nêm được thiết kế theo từng thời kỳ lịch sử; hình trong bảng mã chủ yếu theo phong cách Ur III, cùng một số dạng sớm hoặc muộn hơn. Hình vẽ khác nhau tự nó không làm thay đổi ký tự được mã hóa.

Cách nhập 𒈰

Windows (Word)
Alt+XNhập 12230, rồi nhấn Alt+X để được 𒈰.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “cuneiform sign munsub”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 12230, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𒈰
CSS
\12230
Cách nhập 𒈰
Nếu trình soạn thảo hỗ trợ nhập mã điểm Unicode, hãy nhập U+12230 rồi chuyển đổi; nếu không, dùng bảng ký tự hoặc bộ chọn Unicode.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𒈰
HTML thập lục phân
𒈰
Nội dung CSS
content: "\12230";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%92%88%B0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết cổ9.099 ký hiệu

Chữ hình nêm Sumero-Akkadian1.234 ký hiệu