ड़ có nghĩa là gì
Đó là cú chạm nhanh của đầu lưỡi cong về phía sau.
Cong lưỡi về phía sau như khi phát âm ड. Chữ này chặn luồng hơi trong chốc lát, còn ड़ được tạo bằng một cú chạm nhanh. Chính tả tiếng Hindi ghi âm đó trong các từ như गाड़ी (xe hơi) và ở cuối पेड़ (cây). Một số từ vay mượn tiếng Anh, như रोड (đường), vẫn giữ âm tắc.
ड़ khác ड như thế nào?
Ở đây, dấu chấm biểu thị âm vỗ, không phải âm tắc hoàn toàn.
Nukta (़) là dấu đặt dưới một chữ Devanagari để mở rộng các âm có thể ghi bằng chữ viết. Ở đây, dấu này thể hiện âm vỗ trong từ gốc Hindi; trong trường hợp khác, nukta có thể ghi các âm trong từ vay mượn từ tiếng Ba Tư và tiếng Ả Rập.
Gõ ड़ bằng cách nào?
Dùng chữ cái đơn hoặc gõ ड rồi đến dấu nukta.
Một số bàn phím tiếng Hindi có sẵn ड़. Nếu không, hãy gõ ड rồi ़. Unicode định nghĩa chuỗi đó là dạng phân rã chuẩn tắc của chữ cái, nên hệ thống văn bản có thể xem hai dạng là tương đương.
Trên điện thoại và máy tính, phông chữ Devanagari và phần mềm sắp xếp chữ quyết định vị trí của nukta; dấu chấm bị mất hoặc lệch có thể là lỗi hiển thị (as of 2026-10-09).
Trung tính trong văn bản Hindi; dấu chấm chỉ cách phát âm, không thể hiện phép lịch sự hay cảm xúc.
Bỏ dấu chấm, ड़ thành ड: âm vỗ biến thành âm tắc.
Đừng nhầm với
3Câu hỏi thường gặp
1ड़ có thể đứng đầu từ trong tiếng Hindi chuẩn không?
Không. Âm vỗ này không đứng đầu từ trong tiếng Hindi chuẩn; âm tắc cuộn lưỡi ở đầu từ được viết là ड.
Cách nhập ड़
ड़\095CMã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
