fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ढ़

Chữ rha trong Devanagari

Chữ rha trong Devanagari

94/128

ढ़ là chữ rha trong hệ chữ Devanagari, còn gọi là dha có chấm trong tiếng Hindi. Chữ này biểu thị một tiếng bật lưỡi nhanh: lưỡi cong về phía sau, chạm một lần rồi bật hơi. Nó xuất hiện giữa các từ như पढ़ना (“đọc”) và बढ़ना (“lớn lên”). Dấu chấm phân biệt nó với ढ; trong văn bản, nó cũng có thể được mã hóa thành ढ cộng với dấu nukta.

Ký hiệu văn bản

ढ़ có nghĩa là gì

Một tiếng bật lưỡi hữu thanh, lưỡi cong về sau và có hơi bật ra.

Cong lưỡi nhẹ về phía sau, chạm một lần rồi thở ra một luồng khí nhỏ. Tiếng Hindi dùng âm này trong चढ़ना (“leo lên”), गाढ़ा (“đặc”) và सीढ़ी (“cầu thang”).

Dấu chấm rất quan trọng: ढ़ là tiếng bật lưỡi có hơi, ड़ là cùng tiếng bật ấy nhưng không có hơi, còn ढ là âm tắc ngắn được bật ra cùng luồng hơi.

Vì sao tiếng Hindi viết ढ़ có dấu chấm?

Dấu chấm ghi lại âm bật lưỡi đã phát triển trong tiếng Hindi.

Lịch sử của âm này kéo dài đến Rigveda và giai đoạn Ấn-Arya trung đại. Rigveda là tập thánh ca cổ bằng tiếng Phạn, trong đó đã ghi nhận âm quặt lưỡi, được tạo ra bằng cách cong lưỡi về phía sau. Các âm này phổ biến hơn trong giai đoạn Ấn-Arya trung đại, một thời kỳ muộn hơn của các ngôn ngữ Ấn-Arya. Trong tiếng Hindi, một số âm tắc quặt lưỡi hữu thanh phát triển thành âm bật lưỡi.

Dạng có chấm được thêm vào bảng chữ cái Hindi về sau để ghi lại thay đổi phát âm này.

Làm thế nào để gõ ढ़?

Nhập ढ rồi thêm nukta, hoặc chọn ढ़ trong bộ gõ.

Dạng một chữ ढ़ tương đương chính tắc trong Unicode với ढ theo sau là dấu nukta ़. Bộ gõ Hindi theo âm có thể gợi ý chữ này khi bạn nhập rha; hãy chọn dạng có chấm thay vì ढ thông thường.

Nếu phần mềm hiển thị một ký tự ở nơi này và hai ký tự ở nơi khác, đó là khác biệt mã hóa, không phải cách phát âm khác. Chuẩn hóa văn bản giúp phần mềm so sánh hai dạng nhất quán.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ढ़

Đang tải…

Đừng nhầm với

4

Câu hỏi thường gặp

2

ढ़ có thể đứng đầu từ Hindi không?

Không. Trong tiếng Hindi, chữ này nằm giữa hoặc cuối từ, không đứng đầu.

Vì sao ढ़ đôi khi trông như hai ký tự?

Unicode có hai dạng tương đương chính tắc: ढ़ hoặc ढ theo sau là dấu nukta ़. Phần mềm có thể hiển thị một hoặc hai ký tự cho đến khi văn bản được chuẩn hóa.

Cách gõ hoặc tìm ढ़

Còn gọi là
rha · ṛha
Tìm với
dha có chấm · nukta · padhna · badhna
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 095D, rồi nhấn AltX để được ढ़.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “devanagari letter rha”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 095d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ढ़
CSS
\095D
Bàn phím Hindi
Nhập ढ rồi dấu nukta ़; Unicode có thể chuẩn hóa kết quả thành ढ़.
Bộ gõ Hindi theo âm
Nhập rha hoặc cả từ, rồi chọn gợi ý có dấu chấm bên dưới.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ढ़
HTML thập lục phân
ढ़
Nội dung CSS
content: "\095D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E0%A5%9D
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu

Chữ Devanagari170 ký hiệu