fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ढ

Chữ ddha trong hệ chữ Devanagari

Chữ ddha trong hệ chữ Devanagari

ढ biểu thị một phụ âm hữu thanh được phát âm khi đầu lưỡi cong về phía sau và luồng hơi bật ra. Chữ này ghi âm đó trong các từ tiếng Hindi, Marathi, Nepal và Phạn. Âm a ngắn ngầm định có thể được phát âm, thay bằng dấu nguyên âm hoặc lược bỏ.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
ḍha · ddha
Tìm với
cách đọc ढ · dha · phụ âm bật hơi Devanagari · ढ trong tiếng Hindi
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ढ có nghĩa là gì

Đó là âm d hữu thanh, uốn đầu lưỡi về sau và bật hơi. Cong đầu lưỡi về phía vòm miệng, giữ giọng rung rồi bật luồng hơi ra. Cách chuyển tự học thuật là ḍha; tên ký tự trong Unicode viết là ddha.

Các dạng chữ Brahmi ban đầu của phụ âm này gắn với những văn khắc thời Ashoka vào thế kỷ III trước Công nguyên. Hình dạng thay đổi qua các hệ chữ vùng miền và một kiểu chữ muộn hơn thời Gupta trước khi thành dạng Devanagari. Đến thế kỷ XI, Devanagari đã là hệ chữ quan trọng của văn học tiếng Phạn. Chữ Gujarati ઢ có quan hệ lịch sử với chữ này nhưng thuộc một hệ chữ khác, không phải một kiểu phông Devanagari.

Devanagari là hệ chữ mà phụ âm không có dấu mang sẵn âm a ngắn; dấu nguyên âm thay thế âm đó, còn virama loại bỏ nó. Trong tiếng Hindi, Marathi, Nepal và Phạn, ढ ghi phụ âm này. Từ và ngôn ngữ quyết định có đọc âm nguyên âm ngầm định hay không.

Vì sao ढ thay đổi hình dạng?

Virama có thể làm đổi hình dạng khi theo sau là một phụ âm khác.

Gõ ढ, virama rồi đến phụ âm tiếp theo. Cách tạo hình OpenType và phông chữ quyết định ढ hiện thành dạng nửa chữ, một phần của chữ ghép xếp chồng hay có virama hiển thị; thứ tự ký tự vẫn giữ nguyên.

Cách đọc âm a ngầm định cũng khác theo ngôn ngữ: trong việc học tiếng Phạn, âm này thường được đọc, còn tiếng Hindi thường lược bỏ ở cuối từ. Hãy đọc cả từ để biết cần phát âm nguyên âm nào.

Đây là chữ cái trung tính; sắc thái đến từ từ mà nó xuất hiện.

Đừng thay ढ bằng ध có vị trí lưỡi ở răng: vị trí lưỡi làm đổi phụ âm.

Đừng nhầm với

3

Cách nhập ढ

Windows (Word)
Alt+XNhập 0922, rồi nhấn Alt+X để được ढ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “devanagari letter ddha”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 0922, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ढ
CSS
\0922
Hindi InScript
Trên bố cục Hindi InScript, nhấn Shift+[; phím đó không có Shift sẽ cho ड.
Bàn phím phiên âm Windows
Windows 10 and Windows 11 có bàn phím Indic Phonetic cho tiếng Hindi; gõ cách gần âm bằng chữ Latin rồi chọn ढ trong gợi ý.
Halant
Trên bàn phím Devanagari, gõ ढ rồi đến halant (virama): ढ्. Thao tác này bỏ âm a ngầm định.
Cụm phụ âm
Gõ ढ, virama rồi phụ âm tiếp theo; cách tạo hình OpenType và phông chữ quyết định dạng hiển thị.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ढ
HTML thập lục phân
ढ
Nội dung CSS
content: "\0922";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E0%A4%A2
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ viết Ấn Độ3.440 ký hiệu

Chữ Devanagari170 ký hiệu