ढ có nghĩa là gì
Đó là âm d hữu thanh, uốn đầu lưỡi về sau và bật hơi. Cong đầu lưỡi về phía vòm miệng, giữ giọng rung rồi bật luồng hơi ra. Cách chuyển tự học thuật là ḍha; tên ký tự trong Unicode viết là ddha.
Các dạng chữ Brahmi ban đầu của phụ âm này gắn với những văn khắc thời Ashoka vào thế kỷ III trước Công nguyên. Hình dạng thay đổi qua các hệ chữ vùng miền và một kiểu chữ muộn hơn thời Gupta trước khi thành dạng Devanagari. Đến thế kỷ XI, Devanagari đã là hệ chữ quan trọng của văn học tiếng Phạn. Chữ Gujarati ઢ có quan hệ lịch sử với chữ này nhưng thuộc một hệ chữ khác, không phải một kiểu phông Devanagari.
Devanagari là hệ chữ mà phụ âm không có dấu mang sẵn âm a ngắn; dấu nguyên âm thay thế âm đó, còn virama loại bỏ nó. Trong tiếng Hindi, Marathi, Nepal và Phạn, ढ ghi phụ âm này. Từ và ngôn ngữ quyết định có đọc âm nguyên âm ngầm định hay không.
Vì sao ढ thay đổi hình dạng?
Virama có thể làm đổi hình dạng khi theo sau là một phụ âm khác.
Gõ ढ, virama rồi đến phụ âm tiếp theo. Cách tạo hình OpenType và phông chữ quyết định ढ hiện thành dạng nửa chữ, một phần của chữ ghép xếp chồng hay có virama hiển thị; thứ tự ký tự vẫn giữ nguyên.
Cách đọc âm a ngầm định cũng khác theo ngôn ngữ: trong việc học tiếng Phạn, âm này thường được đọc, còn tiếng Hindi thường lược bỏ ở cuối từ. Hãy đọc cả từ để biết cần phát âm nguyên âm nào.
Đây là chữ cái trung tính; sắc thái đến từ từ mà nó xuất hiện.
Đừng thay ढ bằng ध có vị trí lưỡi ở răng: vị trí lưỡi làm đổi phụ âm.
Đừng nhầm với
3Cách nhập ढ
ढ\0922Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

