fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
∣

Chia hết

Chia hết

∣ là ký hiệu “chia hết”: 3 ∣ 12 nghĩa là 3 chia hết 12, vì 12 là bội nguyên của 3. Nó khẳng định một sự kiện đúng hoặc sai chứ không tính toán gì, khác với dấu gạch chéo trong 12/3. Trong cách viết tập hợp bằng tính chất, cùng vạch đứng ấy đọc là “sao cho”.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
mid · vạch chia hết
Tìm với
ký hiệu chia hết · a chia hết b · sao cho · gạch đứng
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

∣ có nghĩa là gì

Số bên trái chia hết số bên phải, không dư.

Vậy 3 ∣ 12 đúng còn 5 ∣ 12 sai. Trong số học và chứng minh, nó thường xuất hiện dưới dạng a ∣ b, đọc là “a chia hết b”.

Trong dấu ngoặc nhọn, như {n ∣ n > 0}, vạch được đọc là “sao cho”: tập hợp mọi n sao cho n lớn hơn 0.

Phổ biến từ đầu thế kỷ XX

Nhà lý thuyết số người Đức Edmund Landau đã giải thích ký hiệu này trong cuốn Handbuch năm 1909, một sách tham khảo về sự phân bố số nguyên tố; việc dùng rộng rãi đến vào thập niên 1930. Nó thay một quan hệ trước đây viết bằng lời bằng một dấu ngắn gọn.

Dùng trong số học hình thức và viết chứng minh; trong trò chuyện thường ngày, nó báo hiệu ký hiệu toán học chuyên môn.

Không phải phép chia: 3 ∣ 12 là mệnh đề đúng hoặc sai.

Đừng nhầm với

2

Cách nhập ∣

Windows (Word)
Alt+XNhập 2223, rồi nhấn Alt+X để được ∣.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “divides”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2223, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
∣
CSS
\2223
LaTeX
Viết `a \mid b`; dùng | thường sẽ sai khoảng cách.
LaTeX, phủ định
Viết `a \nmid b` (cần gói amssymb).
Windows (Word)
Gõ 2223, rồi nhấn Alt+X.
Linux (ứng dụng GTK)
Nhấn Ctrl+Shift+U, gõ 2223, nhấn Enter.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
∣
HTML thập lục phân
∣
Nội dung CSS
content: "\2223";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%88%A3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu