fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🢓

Đầu mũi tên tam giác hướng xuống

Đầu mũi tên tam giác hướng xuống

🢓 là đầu mũi tên độc lập hướng xuống; đặt cạnh nhãn menu thả xuống, nó có thể chỉ các lựa chọn bên dưới. Các từ xung quanh cho biết nó gợi ý mở menu, tải xuống hay tiếp tục đọc xuống dưới trang. Wingdings 3 có cách nhập cũ <code>drawdown</code>; phông chữ không có hình ký tự này có thể hiển thị một ô vuông.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
drawdown
Tìm với
mũi tên menu thả xuống · đầu mũi tên hướng xuống · Wingdings 3 · mũi tên xuống · dấu chữ V hướng xuống · mũi tên CSS · thiếu ký tự · ký hiệu phông chữ
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

🢓 có nghĩa là gì

Nó chỉ xuống; các từ bên cạnh mới cho biết cần làm gì. Đặt cạnh “Thêm”, nó có thể báo rằng bên dưới còn lựa chọn; cạnh “Tải xuống”, nó chỉ hành động đó. Khi đứng riêng, 🢓 chỉ cho biết hướng chứ không nói điều gì sẽ xảy ra.

Nhập 🢓 như thế nào?

Dùng mã thoát trong lập trình hoặc cách gán phím cũ của phông chữ. CSS dùng \1F893, JavaScript dùng \u{1F893}, còn Python dùng \U0001F893. Đây là mã thoát trong lập trình, không phải mã rút gọn của emoji.

Khi bật Wingdings 3, chữ thường ì tương ứng với mục nhập cũ drawdown; trong phông chữ thông thường, phím đó vẫn tạo ra ì.

Trung tính và thiên về kỹ thuật; nó giống chỉ dẫn hướng bằng hình ảnh, không phải biểu cảm.

Nếu gửi riêng, nó có thể nghe như một mệnh lệnh cộc lốc yêu cầu đi xuống.

Đừng nhầm với

4

Ý tưởng kết hợp

3
Gợi ý rằng bên dưới còn có lựa chọn khác.
Chỉ thao tác tải xuống hoặc liên kết ở phía dưới.
Bảo người đọc tiếp tục xuống phần thấp hơn của trang.

Câu hỏi thường gặp

2

Tại sao 🢓 hiện thành ô vuông?

Phông chữ đang dùng có thể không có hình ký tự này. Một báo cáo Android năm 2018 cho biết nó không hiển thị trên Huawei P9.

🢓 có phải emoji không?

Không. Đây là ký hiệu văn bản; phông chữ đang dùng quyết định hình dạng của nó.

Cách nhập 🢓

Windows (Word)
Alt+XNhập 1F893, rồi nhấn Alt+X để được 🢓.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “downwards triangle arrowhead”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1f893, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
&#x1F893;
CSS
\1F893
CSS
Dùng `\1F893` trong chuỗi CSS; thêm dấu phân cách nếu sau đó còn một chữ số hệ thập lục phân.
JavaScript
Dùng `\u{1F893}` trong chuỗi hỗ trợ Unicode.
Python
Dùng `\U0001F893` trong chuỗi ký tự.
Wingdings 3
Khi phông chữ được bật, nhập chữ thường `ì`, mục cũ `drawdown`; với phông khác, phím đó vẫn cho ra ì.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
&#129171;
HTML thập lục phân
&#x1F893;
Nội dung CSS
content: "\1F893";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%A2%93
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Mũi tên và hướng696 ký hiệu