fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🔦

Đèn pin

Đèn pin

🔦 là chiếc đèn pin cầm tay. Mọi người dùng nó khi nói về cảnh mất điện, đi cắm trại, dạo đêm hoặc tìm đồ trong bóng tối. Khi đặt cạnh ảnh chụp màn hình hay một lời khẳng định đáng ngờ, nó có nghĩa là “nhìn kỹ vào” hoặc “hãy soi rõ chuyện này xem sao”.

EmojiTừ 2010
Còn gọi là
đèn pin cầm tay · đèn pin điện
Tìm với
ánh sáng · mất điện · tìm kiếm · cắm trại
Nhập như
:flashlight:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux

🔦 có nghĩa là gì

Thường là ánh sáng theo nghĩa đen; đặt cạnh câu chuyện của ai đó thì là lời mời soi kỹ hơn. Trong những tin nhắn hằng ngày về mưa bão, mất điện, chuyến cắm trại hay tìm chùm chìa khóa rơi dưới gầm ghế, nó đơn giản chỉ chiếc đèn pin hoặc việc cần ánh sáng trong đêm. Khi xuất hiện sau một ảnh chụp màn hình đáng ngờ, một chi tiết bị giấu kỹ hay một cái cớ thiếu thuyết phục, nó đóng vai trò như chiếc đèn rọi — nhắc người đọc kiểm tra kỹ chi tiết trước khi tin ngay.

Hầu hết các nền tảng vẽ một ống trụ màu xám hoặc đen chiếu chùm sáng vàng, dù thiết kế cũ của Google từng dùng vỏ màu cam sáng. Việc thấy màu vỏ khác trên điện thoại của bạn bè chỉ là do phông chữ hệ thống của họ, không phải một emoji khác.

Thực tế và trung tính khi dùng theo nghĩa đen; sắc sảo và hoài nghi khi đặt cạnh lời nói của ai đó.

Đặt cạnh một lời biện minh, nó có thể nghe như đang ám chỉ người kia không trung thực.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3
Trong cơn bão, lúc mất điện hoặc đi cắm trại
Đèn pin thật hoặc đang cần ánh sáng trong bóng tối.
Sau ảnh chụp màn hình hoặc lý do đáng ngờ
Hãy nhìn kỹ hơn; có chi tiết ở đây cần được xem xét.
Khi hỏi món đồ bị thất lạc đâu mất rồi
Đang lục tìm khắp nơi món đồ bị mất.

Ý tưởng kết hợp

2
Nhìn kỹ; kiểm tra chi tiết này.
Cắm trại hoặc khám phá ban đêm.

Cách nhập 🔦

Windows
Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “flashlight”.
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji → tìm “flashlight”.
Ứng dụng trò chuyện
:flashlight:Mã ngắn phổ biến; khả năng hỗ trợ tùy nền tảng.
HTML
🔦
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🔦
HTML thập lục phân
🔦
Nội dung CSS
content: "\1F526";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%94%A6
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Công nghệ và thiết bị63 ký hiệu

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu