fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ᅳ

Chữ Hangul eu nửa chiều rộng

Chữ Hangul eu nửa chiều rộng

ᅳ là dạng tương thích hẹp của nguyên âm tiếng Hàn ㅡ, được phiên âm bằng chữ Latinh là eu. Nó giữ lại sự khác biệt về độ rộng của hệ thống cũ; đây không phải nguyên âm khác hay ký hiệu hội thoại. Bản thân nguyên âm thuộc về Hangul thời kỳ đầu, còn dạng hẹp này bắt nguồn từ các tiêu chuẩn mã hóa văn bản về sau.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
ㅡ · nguyên âm eu tiếng Hàn · jamo eu · jamo nửa chiều rộng · jamo hẹp · bàn phím tiếng Hàn · văn bản tiếng Hàn cũ · jamo Unicode
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ᅳ có nghĩa là gì

Đây là nguyên âm eu tiếng Hàn ở dạng tương thích hẹp. Nguyên âm thông thường là ㅡ, một chữ cái cơ bản của Hangul. Ký tự liên quan ᅳ là nguyên âm kết hợp dùng để ghép âm tiết Hangul; ᅳ là dạng tương thích để giữ cách biểu diễn hẹp.

Lịch sử của nguyên âm lâu đời hơn dạng máy tính này rất nhiều. Hangul được ghi nhận là ra đời vào năm 1443; Hunminjeongeum, tài liệu giới thiệu chữ viết này, được xuất bản vào năm 1446 và có ㅡ trong nhóm nguyên âm cơ bản. Một đề xuất Unicode năm 2017 thận trọng liên hệ bộ Hangul nửa chiều rộng với các tiêu chuẩn jamo 7 bit của Hàn Quốc và một bộ ký tự Xerox cũ hơn. Lịch sử tiêu chuẩn này không chứng minh có một nhà phát minh duy nhất hay một dạng chữ viết tay.

Vì sao ᅳ trông lạc lõng?

Đây là văn bản giữ độ rộng cũ, không phải cách gõ tiếng Hàn thông thường. Chữ viết tiếng Hàn thường dùng khối âm tiết hoặc jamo tiêu chuẩn. Một đề xuất Unicode năm 2017 cho biết các phương thức nhập liệu tiếng Hàn không cung cấp cách nhập jamo nửa chiều rộng và mức hỗ trợ phông chữ còn hạn chế.

Nếu ký tự xuất hiện riêng lẻ, hãy xem đó là dấu hiệu của văn bản cũ hoặc cách xử lý phông chữ. Dùng ㅡ trong cách viết tiếng Hàn thông thường, dùng ᅳ khi chủ động ghép âm tiết từ jamo kết hợp, và dùng ᅳ khi cần giữ dạng tương thích hẹp.

Mang tính kỹ thuật và lưu trữ: trong văn bản tiếng Hàn, ký tự này biểu thị cách thể hiện giữ độ rộng cũ.

Phông chữ có thể không hiển thị ký tự này hoặc cho nó độ rộng ngoài dự kiến.

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

2

ᅳ có thể ghép vào một âm tiết tiếng Hàn không?

Không. Đây là dạng tương thích, không phải nguyên âm kết hợp. Hãy dùng ᅳ trong chuỗi kết hợp tiêu chuẩn hoặc dùng một âm tiết Hangul đã được ghép sẵn.

Chuẩn hóa có làm thay đổi ᅳ không?

Có. Chuẩn hóa tương thích chuyển ký tự này thành ㅡ, giữ nguyên cách đọc nguyên âm nhưng thay đổi ký tự được lưu trữ.

Cách nhập ᅳ

Windows (Word)
Alt+XNhập FFDA, rồi nhấn Alt+X để được ᅳ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “halfwidth hangul letter eu”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập ffda, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ᅳ
CSS
\FFDA
Bàn phím tiếng Hàn
Đề xuất Unicode năm 2017 cho biết các phương thức nhập liệu tiếng Hàn không cung cấp dạng nửa chiều rộng này; hãy nhập ㅡ để viết tiếng Hàn thông thường.
Văn bản cũ
Giữ ᅳ khi cần bảo toàn khác biệt về độ rộng của văn bản nguồn; nếu không, dùng dạng tiêu chuẩn.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ᅳ
HTML thập lục phân
ᅳ
Nội dung CSS
content: "\FFDA";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EF%BF%9A
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu