fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🔨

Búa

🔨 là chiếc búa bình thường, dụng cụ để đóng đinh. Trong tin nhắn, nó chỉ việc tự tay làm: sửa đồ, sửa nhà, lắp kệ hay đơn giản là “đang làm đây”. Vì không có emoji búa thẩm phán, người ta mượn 🔨 cho các phán quyết và “búa ban” của quản trị viên.

EmojiTừ 2010

🔨 có nghĩa là gì

Làm việc bằng tay, hoặc chăm chỉ làm việc nói chung.

Trên hầu hết nền tảng, hình vẽ là búa nhổ đinh: đầu thép một bên phẳng để đập, bên kia là mấu cong xẻ đôi để nhổ đinh, cán thẳng. Đây là món đầu tiên trong hộp đồ nghề của mọi nhà, nên trước hết nó được hiểu là tự làm: cập nhật sửa nhà, vật lộn lắp tủ, chuyển nhà, ảnh khoảng hiên vừa làm xong.

Cách dùng thứ hai mang nghĩa bóng. “Vẫn đang cày báo cáo 🔨” nói về sự nỗ lực bền bỉ, còn “trang đang xây dựng 🔨” đánh dấu thứ chưa xong. Nó hay đi cùng và , và cùng khi chuyện là sửa hơn là xây.

Rồi đến những nghĩa vay mượn. Không có emoji búa gỗ của thẩm phán, nên 🔨 thay nó trong chuyện tòa án và phán quyết. Từ đó cộng đồng mạng có “búa ban” (ban hammer), tiếng lóng chỉ quyền của quản trị viên đuổi ai đó ra: trong nhóm chat game hay diễn đàn, cây búa có thể nghĩa là “tài khoản đó bay màu rồi”. Còn trong tiếng Anh, “hammered” nghĩa là say khướt, nên với người nói tiếng Anh, búa cạnh đồ uống là trò đùa về tối qua.

Gửi mỗi cây búa có hung hăng không?

Thường là không, nhưng sau cãi vã có thể giống lời đe dọa.

Trong cuộc trò chuyện vui vẻ, một 🔨 đơn lẻ có thể trả lời “bếp sửa tới đâu rồi?” hoặc nghĩa là “quay lại làm việc đây”. Giọng điệu thực tế và hơi phấn khởi, như xắn tay áo.

Ngữ cảnh có thể lật ngược. Búa cũng là vật đập; gửi riêng ngay sau một trận bất đồng, không có việc gì đang làm, nó có thể bị hiểu là “đập nát hết”. Qua nghĩa búa thẩm phán, nó còn mang ý phán xét: “🔨 có tội” nói rằng người gửi đã quyết. Nếu bạn nói chuyện sửa chữa, hãy ghi rõ sửa gì.

Thực tế, vui vẻ và hơi tự hào khi đi kèm một dự án; sắc hơn khi đứng một mình hoặc nhắm vào ai đó.

Một 🔨 đơn lẻ sau cãi nhau có thể bị hiểu là đe dọa hay phán xét. Hãy ghi rõ bạn sửa gì.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Tự làm theo nghĩa đen: sửa nhà, lắp ráp hay sửa chữa đang diễn ra.

Đừng nhầm với

4

Ý tưởng kết hợp

3
Xưởng, hộp đồ nghề, việc sửa chữa.
Đang xây dựng; chưa xong.
Chơi chữ tiếng Anh: “hammered”, say khướt.

Điều cần biết

  • Hoàn toàn không có emoji búa thẩm phán. Thẩm phán, phim tòa án và những câu đùa “trật tự trong phòng xử!” đều mượn cây búa của thợ mộc.
  • Fan Marvel ghép 🔨 với để chỉ Thor; trong thần thoại, chiếc búa Mjölnir là búa chiến cán ngắn, chẳng giống búa nhổ đinh trong emoji.

Câu hỏi thường gặp

4

🔨 có nghĩa là búa ban không?

Có thể. “Búa ban” là tiếng lóng chỉ quyền cấm người dùng của quản trị viên, nên trong chat game hay diễn đàn 🔨 có thể ám chỉ bị ban. Đó không phải thông báo bạn bị ban.

Có emoji búa thẩm phán không?

Không. Unicode không có búa thẩm phán, nên 🔨 là thứ thay thế quen thuộc cho thẩm phán và phán quyết. Thêm để rõ nghĩa tòa án.

🔨 trong nhóm chat công việc nghĩa là gì?

Đang tiến triển. “🔨 bản nháp” nghĩa là ai đó đang làm, “🔨 xong” nghĩa là lỗi đã được xử lý. Thân thiện, không phải tức giận.

Sao có người trả lời mình chỉ bằng cây búa?

Thường là “để đó mình lo”. Nếu tin nhắn của bạn là câu đùa hay lời than, nó có thể nghĩa “chuẩn luôn” hoặc hiếm hơn là dọa đùa. Giọng điệu do cuộc trò chuyện quyết định.

Bộ sưu tập có 🔨

18

Cách gõ hoặc tìm 🔨

Còn gọi là
emoji búa · búa nhổ đinh · emoji dụng cụ
Tìm với
dụng cụ · tự làm · xây dựng · sửa nhà · sửa chữa · đóng đinh · búa thẩm phán · búa ban
Nhập như
:hammer:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “hammer”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “hammer”.
Ứng dụng trò chuyện
:hammer:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🔨
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🔨
HTML thập lục phân
🔨
Nội dung CSS
content: "\1F528";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%94%A8
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu