fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⤙

Đuôi mũi tên sang trái

Đuôi mũi tên sang trái

26/126

⤙ là ký hiệu đuôi mũi tên hướng sang trái: đầu mũi tên cho biết hướng, còn sơ đồ hoặc công thức xung quanh xác định quan hệ cụ thể hơn. Mũi tên về sau cũng trở thành ký hiệu kỹ thuật, nhưng lịch sử chung của chúng không quy định một ý nghĩa toán tử cố định cho hình dạng này.

Ký hiệu văn bản

⤙ có nghĩa là gì

Nó biểu thị hướng; ngữ cảnh xác định vai trò cụ thể. Trong sơ đồ, đầu mũi tên cho biết nên đi theo hướng nào. Trong công thức, hãy theo quy tắc của hệ ký hiệu đó; riêng hình mũi tên không xác định một quan hệ cụ thể.

Mũi tên trở thành ký hiệu kỹ thuật như thế nào?

Mũi tên đi từ sơ đồ dòng chảy đến ký hiệu hình thức. Năm 1737, một chuyên luận kỹ thuật của Pháp dùng hình mũi tên giống tên bắn để chỉ dòng nước và chiều quay của bánh xe nước. Năm 1922, nhà toán học David Hilbert dùng mũi tên để biểu thị phép kéo theo trong logic. Những ví dụ này nói về mũi tên nói chung, không quy định ý nghĩa cố định cho ⤙.

Cách gõ hoặc tìm ⤙

Tìm với
ký hiệu đuôi mũi tên · mũi tên sang trái
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2919, rồi nhấn AltX để được ⤙.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “leftwards arrow-tail”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2919, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⤙
CSS
\2919
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⤙
HTML thập lục phân
⤙
Nội dung CSS
content: "\2919";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%A4%99
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Mũi tên và hướng696 ký hiệu