fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
💄

Son môi

Son môi

45/47

Emoji 💄 là một thỏi son đỏ đã vặn lên, nghĩa là trang điểm, làm đẹp và diện thật lộng lẫy. Người ta gửi nó khi nói về mỹ phẩm, dặm lại son phấn, đổi phong cách hay khoe lớp makeup ưng ý. Nó có thể nằm trong tin nhắn thả thính, nhưng đứng một mình thì không phải nụ hôn; việc đó là của .

EmojiTừ 2010

💄 có nghĩa là gì

Nó chỉ chuyện trang điểm nói chung, vẽ thành thỏi son đỏ kinh điển.

Hầu hết nền tảng vẽ một thỏi son vặn với lõi đỏ nhô lên, đôi khi nghiêng như sắp tô. Son đỏ là món mỹ phẩm dễ nhận ra nhất, nên emoji này đại diện cho cả túi đồ trang điểm: mascara mới, kem nền, màu son muốn hỏi ý kiến, hay cả màn trang điểm trước khi ra ngoài.

Trong tin nhắn và chú thích, nó được dùng thế này. "Đang chuẩn bị 💄" nghĩa là người gửi đang đứng trước gương. Dưới ảnh selfie, nó nhấn vào lớp makeup chứ không phải người. Trong nhóm chat, nó có thể chỉ một buổi mua sắm, sáng ngày cưới, buổi diễn hay lớp học trang điểm. Thợ trang điểm, người làm nội dung làm đẹp và nghệ sĩ drag dùng nó làm biểu tượng nghề.

Nó còn mang thái độ. Son đỏ từ lâu gắn với sự tự tin và chủ ý chưng diện, nên 💄 có thể nói "hôm nay chăm chút lắm đấy", "tự thưởng cho mình đi" hay "tối nay đi chơi cho ra trò".

💄 là nụ hôn hay tín hiệu thả thính?

Thường là không. 💄 nói về ngoại hình; nụ hôn là .

Nếu ai đó gửi 💄 sau khi bàn chuyện quần áo, họ đang kể về việc chuẩn bị của mình, kể cả khi đó là buổi hẹn hò. Tín hiệu hôn rõ ràng là , dấu môi tô son. Hãy nhìn vào lời nói: "mong gặp quá 💄" là ấm áp, "đang thử màu son mới 💄" là tin làm đẹp.

Giữa bạn bè, nó thường vui vẻ và tự trêu mình. Gửi một hàng, hoặc 💄 cùng và , là tuyên bố chế độ lộng lẫy hết cỡ, thường kèm cái nháy mắt về sự cầu kỳ khi chuẩn bị. Hiếm khi dùng để chê bai.

Thỏi son đỏ ấy từ đâu ra?

Tô môi đã có từ thời cổ; vỏ son trong emoji có từ thập niên 1920.

Ở Lưỡng Hà và Ai Cập cổ đại, người ta tô môi bằng khoáng chất nghiền và thuốc nhuộm từ cây, người La Mã cũng có công thức riêng. Rất lâu nó chỉ là sáp đựng trong hũ. Vỏ kim loại đẩy lên ra đời thập niên 1910, còn vỏ vặn mà mọi điện thoại vẫn vẽ ra đời thập niên 1920, khi Hollywood và phong cách flapper khiến đôi môi đỏ rực thành thời thượng.

Emoji này có trước Unicode: các nhà mạng Nhật DoCoMo, KDDI và SoftBank đều có hình thỏi son. Vì vậy nó vào Unicode năm 2010 cùng các emoji nhà mạng khác, nằm cạnh quần áo và phụ kiện chứ không phải mỹ phẩm.

Vui tươi, tự tin, xoay quanh chuyện làm đẹp; hợp với trò chuyện thân mật, chú thích ảnh và chuyện mua sắm, không hợp tin nhắn trang trọng.

Đừng hiểu một 💄 đứng riêng là nụ hôn hay lời tán tỉnh; hiểu nhầm dễ dẫn tới câu trả lời ngượng.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Nhấn vào lớp makeup; lời khen là câu trả lời được chờ đợi.

Đừng nhầm với

1

Ý tưởng kết hợp

3
Làm đẹp trọn bộ, thêm chút bất cần.
Diện đẹp lấp lánh; báo hiệu đi chơi tối.
Lãng mạn rõ ràng: tô son xong, gửi nụ hôn.

Điều cần biết

  • Trong bộ emoji điện thoại Nhật ban đầu, một nhà mạng xếp hình này dưới từ chung chỉ việc trang điểm chứ không phải son môi, đúng như cách người ta dùng ngày nay.
  • "Chỉ số son môi" là ý tưởng Leonard Lauder đưa ra năm 2001: son môi bán chạy hơn lúc kinh tế khó khăn vì là món xa xỉ rẻ tiền.

Câu hỏi thường gặp

3

Con trai có dùng emoji son môi được không?

Được. Nó tượng trưng cho việc trang điểm, không phải một người hay giới tính, nên hợp với bất kỳ ai nói về mỹ phẩm, trang điểm sân khấu, drag hay đơn giản là chưng diện.

💄 có nghĩa là ai đó muốn hôn mình?

Nếu đứng một mình thì không. Nó cho biết họ đang trang điểm hoặc nói về làm đẹp. Nụ hôn là ; son môi chỉ lãng mạn khi lời nói hoặc cho thấy vậy.

Sao son môi lại nằm trong nhóm quần áo chứ không phải mỹ phẩm?

Vì nó đến từ emoji của các nhà mạng Nhật, vốn xếp nó cạnh phụ kiện như kính và váy, và Unicode giữ nguyên thứ tự đó.

Bộ sưu tập có 💄

20

Cách gõ hoặc tìm 💄

Còn gọi là
emoji son môi · emoji trang điểm · emoji son đỏ
Tìm với
son · trang điểm · makeup · mỹ phẩm · làm đẹp · son bóng · môi đỏ · chuẩn bị
Nhập như
:lipstick:
Từ
2010 · Emoji 0.6
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “lipstick”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “lipstick”.
Ứng dụng trò chuyện
:lipstick:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
💄
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
💄
HTML thập lục phân
💄
Nội dung CSS
content: "\1F484";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%92%84
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Đồ vật và công cụ144 ký hiệu