🤳 có nghĩa là gì
Nó vẽ tư thế selfie: tay duỗi ra, màn hình hướng về bạn. Hình chỉ có cẳng tay và bàn tay cầm điện thoại, không có mặt, nên trông hơi lạ giữa các emoji mặt cười. Gương mặt là của ai tùy vào emoji mà người gửi đặt bên cạnh.
Phần lớn thời gian nó là chú thích. Dưới ảnh du lịch, kiểu tóc mới, ảnh selfie gương ở phòng gym hay ảnh nhóm chụp bằng tay duỗi, 🤳 nghĩa là “mình tự chụp mình”, thường kèm cái nháy mắt với chút điệu đà ấy. Trong câu chữ, nó chỉ chính hành động: “outfit hôm nay 🤳”, “đang sửa soạn 🤳”, “chế độ du lịch 🤳”. Người có ảnh hưởng, fan K-pop chia sẻ ảnh selfie của thần tượng và bất kỳ ai đăng cả loạt ảnh đều dùng nó như nhãn vui vẻ cho thói quen tự sướng.
🤳 có nghĩa là “gửi selfie cho mình” không?
Đôi khi, và lời xung quanh sẽ làm rõ. Một 🤳 đứng sau “hôm nay mặc gì?” hay “cho xem kính mới đi” là lời đề nghị. Sau “đang ở concert nè!” hay “lên tới đỉnh rồi!”, nó nghĩa là người gửi đang chụp. Nếu đứng hoàn toàn một mình, đó là cú huých nhẹ để bạn chia sẻ ảnh hoặc báo trước sắp có ảnh. Không chắc thì cứ gửi ảnh hoặc hỏi lại; cách nào cũng ổn.
Selfie trở thành emoji như thế nào?
Thói quen và từ ngữ có trước emoji rất lâu. Lần dùng từ tiếng Anh “selfie” sớm nhất được ghi nhận là một bài đăng năm 2002 trên diễn đàn mạng ở Úc, khi một người đàn ông xin lỗi vì tấm ảnh mờ chụp môi bị rách của mình. Điện thoại có camera trước đưa tiếng lóng Úc này vào tiếng Anh thường ngày, và Từ điển Oxford chọn nó làm từ của năm 2013.
Emoji ra đời từ cơn sốt ấy. Năm 2014, bộ emoji iDiversicons đề xuất một mặt cười cầm điện thoại. Đề xuất năm 2015 được Unicode chấp nhận cố ý chỉ giữ cánh tay và điện thoại, để một emoji khuôn mặt đặt phía trước cho biết ai đang chụp. Các ứng dụng chưa bao giờ ghép hai thứ thành một hình, vì vậy 🤳 chỉ là một cánh tay đơn độc.
Thoải mái và hơi tập trung vào bản thân nhưng tự biết — hợp với tin nhắn và chú thích, lạc lõng trong nhóm chat công việc hay tin nhắn trang trọng.
Chỉ gửi 🤳 có thể bị hiểu là xin ảnh hoặc là chú thích; thêm chữ nếu bạn thật sự muốn nhận ảnh.
Thuộc bộ sưu tập
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 4Chú thích: tự chụp chính mình, thường kèm nụ cười tự trào
Ý tưởng kết hợp
3Điều cần biết
- Tấm “selfie” đầu tiên được ghi nhận chẳng hào nhoáng gì: bài đăng ở Úc năm 2002 dùng từ này cho tấm ảnh mờ, chụp sau một cuộc nhậu, về chiếc môi rách của chính người viết.
- Ngày Selfie Quốc gia (Mỹ) là 21 tháng 6, do một DJ phát thanh ở Texas khởi xướng và có từ năm 2014; hôm đó 🤳 tràn ngập các chú thích ảnh.
Câu hỏi thường gặp
4Sao emoji selfie không có mặt?
Cố ý như vậy. Đề xuất năm 2015 chỉ vẽ cánh tay và điện thoại để emoji khuôn mặt đặt phía trước cho biết ai chụp. Ứng dụng không ghép cặp này, nên cánh tay đứng một mình.
Có đổi được màu da của 🤳 không?
Được. Ngoài màu vàng mặc định còn năm màu da, chọn bằng cách nhấn giữ hoặc bấm vào emoji trên hầu hết bàn phím. Màu chỉ áp dụng cho cánh tay và bàn tay.
Gắn 🤳 vào ảnh của mình có bị coi là tự luyến?
Không. Dưới ảnh của bạn, nó đọc như một câu đùa nhẹ nhàng, tự trào về chuyện selfie, không phải khoe khoang. Chỉ lạc lõng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc.
🤳 có dùng cho selfie gương không?
Có. Dù hình vẽ là tư thế duỗi tay, emoji này dùng cho mọi ảnh bạn tự chụp bằng điện thoại, kể cả trước gương.
Bộ sưu tập có 🤳
9Cách gõ hoặc tìm 🤳
- Tìm với
- emoji selfie · tự sướng · ảnh tự chụp · tay cầm điện thoại · selfie gương · camera trước · ảnh của tôi
- Nhập như
- :selfie:
- Từ
- 2016 · Emoji 3.0
- Hiển thị trên
- Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.




