fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🞏

Hình vuông trắng cỡ vừa

Hình vuông trắng cỡ vừa

16/90

🞏 là hình vuông rỗng có viền dày vừa, một ký hiệu văn bản chứ không phải emoji. Nó không có nghĩa cố định: được dùng làm ô trống, dấu đầu dòng hoặc chú giải biểu đồ. Chữ “vừa” cho biết vị trí của nó trong một dãy hình vuông rỗng phân bậc, từ nhẹ đến cực nặng.

Ký hiệu văn bản

🞏 có nghĩa là gì

Không có nghĩa cố định; văn bản xung quanh quyết định.

Trong danh sách nó là dấu đầu dòng, cạnh một việc cần làm thì là ô chưa đánh dấu, trong chú giải thì đại diện cho một nhóm. Đứng một mình, nó không thể hiện cảm xúc hay câu trả lời.

Nó thuộc một dãy hình vuông rỗng phân bậc có tên lần lượt là nhẹ, vừa, đậm, nặng, rất nặng và cực nặng. Unicode thêm các hình phân bậc như vậy để phông chữ có thể cung cấp những bậc nhất quán của cùng một hình.

Phông chữ vẽ nó nên viền có thể trông mảnh hoặc dày hơn. Một số phông không có ký tự này, khi đó tùy ứng dụng bạn thấy một hình chữ nhật trống hoặc ô có dấu hỏi.

Trung tính, mang tính đồ họa; được đọc như dấu bố cục, không phải cảm xúc hay câu trả lời.

Ô đánh dấu việc cần làm thường dùng , nhiều khả năng hiển thị được trên nhiều thiết bị hơn.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

3

Điều cần biết

  • Một đề xuất năm 2011 nhằm đưa các ký hiệu của phông Wingdings và Webdings của Microsoft vào Unicode gọi hình vuông này là “Wingdings box 3”.

Câu hỏi thường gặp

2

🞏 có phải emoji không?

Không. Đây là ký hiệu văn bản, thường được phông chữ vẽ theo màu chữ, khác với emoji .

Sao tôi thấy ô có dấu hỏi?

Thiết bị của bạn không có phông chứa ký hiệu này. Ký tự vẫn nằm trong văn bản; phông hỗ trợ sẽ hiện hình vuông.

Bộ sưu tập có 🞏

1

Cách gõ hoặc tìm 🞏

Tìm với
hình vuông rỗng · hình vuông viền · ô vuông trống · ký hiệu hình vuông · hình vuông trắng · ô đánh dấu
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1F78F, rồi nhấn AltX để được 🞏.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “medium white square”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1f78f, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
🞏
CSS
\1F78F
Windows (Word)
Gõ 1F78F rồi nhấn AltX.
Mac
Mở Trình xem ký tự bằng CtrlCmdSpace và tìm “medium white square”.
Linux (GNOME và tương tự)
Nhấn CtrlShiftU, gõ 1f78f, rồi Enter. Môi trường khác có thể khác.
HTML
Viết 🞏 trong mã nguồn.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
🞏
HTML thập lục phân
🞏
Nội dung CSS
content: "\1F78F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%9E%8F
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Hình dạng và màu sắc597 ký hiệu

Ngôi sao và dấu hiệu805 ký hiệu