fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
🗯️

Bong bóng giận dữ bên phải

Bong bóng giận dữ bên phải

13/15

🗯️ là bong bóng thoại có viền lởm chởm răng cưa, cách truyện tranh vẽ những lời bị hét hoặc quát ra. Nghĩa là lên giọng: tiếng hét, tràng than thở, cơn bùng nổ. Phần lớn mọi người gửi nó cho vui, như âm lượng kiểu hoạt hình chứ không phải cơn giận thật. Đây là emoji ít gặp nên khi xuất hiện thường là cố ý chọn.

EmojiTừ 2014

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

🗯️ có nghĩa là gì

Nghĩa là ai đó đang hét, kiểu truyện tranh. Trong truyện tranh và manga, bong bóng tròn trơn chứa lời nói bình thường, đám mây với những vòng tròn nhỏ chứa suy nghĩ, còn bong bóng có gai nhọn chứa tiếng hét, tiếng quát hay cơn bùng nổ giận dữ. 🗯️ chính là bong bóng hét ấy biến thành emoji: lời nói phát ra to và nóng, không cần vẽ mặt ai.

Vì nó vẽ tiếng hét chứ không vẽ người hét, nên được dùng để đánh dấu âm lượng: đặt trước câu bạn đang "gào" vào trò chơi, trọng tài hay chuyến xe buýt mãi không tới; trích lời than thở của người khác; hoặc gửi riêng như một tiếng "ARGH" không lời. Nó được thêm vào Unicode 7.0 cùng một loạt ký hiệu lấy từ phông Wingdings, nên trông đơn giản như nét vẽ bên cạnh và . Chữ "bên phải" trong tên chính thức chỉ nói đuôi bong bóng hướng về đâu.

Ai đó gửi 🗯️ cho bạn nghĩa là gì?

Hãy hiểu là ồn ào, không phải nguy hiểm. Hầu như luôn là phóng đại cho vui: "mình đang hét vào màn hình", "tưởng tượng mình đang gào câu này", "chuẩn bị nghe than". Đi kèm câu đùa, chuyện game hay cơn giận rõ ràng là giả vờ, nó là đã nhổ ngòi.

Nhưng nếu nó đến một mình sau một cuộc cãi nhau thật, hoặc từ người vốn không hay làm quá, cách hiểu sẽ khác. Bong bóng trống có thể thay cho một giọng nói lên cao mà họ không muốn viết ra. Lúc đó hãy đáp lại tâm trạng chứ không phải emoji: một câu hỏi bình tĩnh tốt hơn là lên giọng lại.

Mặc định là tinh nghịch, kiểu hoạt hình: nó vẽ tiếng hét thay vì hét thật, nên giữ khoảng cách với cơn giận.

Gửi riêng sau một trận cãi nhau thật có thể bị hiểu là lên giọng; đừng dùng để làm dịu.

Thuộc các bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 5

Câu đó được hét lên; hãy đọc như viết in hoa.

Đừng nhầm với

4

Ý tưởng kết hợp

3
Mặt giận cộng lời hét: nổi đóa kiểu hoạt hình trọn vẹn.
Than thở mãi không dứt.
Chửi thề to; thường là đùa.

Điều cần biết

  • Trong truyện tranh, cùng kiểu bong bóng răng cưa còn dùng cho giọng nói phát ra từ điện thoại, radio và tivi. Ý nghĩa gốc là "âm thanh chói hoặc được khuếch đại", nên nó hợp với tiếng hét đến vậy.
  • Người anh em có đuôi bên trái và viền trơn. Unicode đặt tên cả hai theo hướng đuôi.

Câu hỏi thường gặp

4

Gửi bong bóng giận dữ có bất lịch sự không?

Thường là không. Nó được hiểu như tiếng hét kiểu hoạt hình, hay gặp khi đùa, xem bóng đá và chơi game. Nó chỉ trở nên gay gắt khi gửi riêng giữa một cuộc cãi nhau thật, lúc đó dễ giống như lên giọng.

Sao 🗯️ trên điện thoại tôi lại đen trắng?

Có thể vậy. Ký tự này còn có dạng văn bản đơn giản, và tính đến 2026 nhiều nền tảng vẽ nó thành viền răng cưa màu trắng thay vì hình màu. Vẫn là cùng một emoji.

Sao lại gọi là "bên phải"?

Vì đuôi của nó chỉ sang phải, về phía một người nói vô hình ở bên đó. Bạn đồng hành chỉ sang bên kia. Cái tên chỉ mô tả hình vẽ, không có ý nghĩa chính trị.

🗯️ và khác nhau thế nào?

🗯️ là lời bị hét ra, một bong bóng có gai. là dấu gân nổi trên thái dương nhân vật đang giận trong manga. Một cái là âm thanh, một cái là triệu chứng: là "tức sôi máu", 🗯️ là "đang hét".

Bộ sưu tập có 🗯️

5

Cách gõ hoặc tìm 🗯️

Còn gọi là
bong bóng giận dữ · bong bóng hét · khung thoại răng cưa
Tìm với
bong bóng thoại giận dữ · bong bóng nhọn · khung thoại truyện tranh · bong bóng la hét · khung thoại
Nhập như
:right_anger_bubble:
Từ
2014 · Emoji 0.7
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “right anger bubble”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “right anger bubble”.
Ứng dụng trò chuyện
:right_anger_bubble:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
🗯️
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
🗯️
HTML thập lục phân
🗯️
Nội dung CSS
content: "\1F5EF\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9F%97%AF%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
3
JS .length
7
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Cảm xúc và phản ứng120 ký hiệu