𑇆 có nghĩa là gì
Nó kết thúc một đơn vị lớn hơn danda đơn trong chữ Sharada.
Dấu câu Sharada theo cấu trúc văn bản, không theo quy tắc câu hiện đại.
Chữ Sharada phát triển như thế nào?
Chữ này phát triển từ Gupta Brahmi, một hệ chữ cổ ở Nam Á, qua chữ Kutila.
Các dạng Sharada xuất hiện trên bia khắc và tiền xu từ thế kỷ VIII–X. Bản thảo Bakhshali, một văn bản toán học bằng tiếng Phạn từ thế kỷ XII, là bản thảo Sharada cổ nhất được biết đến.
Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XX, Sharada là hệ chữ quan trọng dùng cho bia khắc và văn học ở Kashmir. Việc dùng chữ Ba Tư để viết tiếng Kashmiri ngày càng phổ biến cùng sự phát triển của chữ Devanagari đã góp phần làm Sharada mất vị thế trong thế kỷ XIX. Năm 2009, việc sử dụng Sharada trong cộng đồng pandit Kashmir được mô tả là rất hạn chế, trong khi các học giả nghiên cứu những bản thảo này.
Dấu câu trong bản thảo riêng của chữ Sharada.
Không phải dấu chấm thông thường.
Thuộc bộ sưu tập
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 2Kết thúc câu thơ hoặc một đơn vị thi ca lớn hơn.
Đừng nhầm với
1Bộ sưu tập có 𑇆
1Cách gõ hoặc tìm 𑇆
- Còn gọi là
- danda kép · ký hiệu danda kép
- Tìm với
- danda · kết thúc câu thơ · dấu câu Sharada
- Xuất hiện trong
- Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
𑇆\111C6Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.




