fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
₁

Số một chỉ số dưới

Số một chỉ số dưới

Trong Word, nhập 2081 rồi nhấn Alt+X để chèn ₁. Trong công thức và chỉ số, ký tự này đánh dấu số một nằm dưới một ký tự khác. Đây là một ký tự riêng, nên không biến số 1 thông thường bên cạnh thành chỉ số dưới.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
chỉ số dưới 1 · gõ số 1 chỉ số dưới · chữ số chỉ số dưới · chỉ số 1 · chỉ số dưới trong công thức hóa học
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

₁ có nghĩa là gì

Trong Word, nhập 2081 rồi nhấn Alt+X. Cách này chèn số 1 chỉ số dưới như một ký tự riêng; nó không đổi kích thước hay vị trí của chữ số thông thường bên cạnh.

Số một chỉ số dưới có nghĩa gì trong công thức?

Cách đọc phụ thuộc vào ký tự hoặc con số đứng trước nó. Trong toán học, a₁ có thể đánh dấu một phần tử được đánh số, chẳng hạn số hạng đầu tiên của một dãy. Trong công thức hóa học, số viết thấp cho biết số nguyên tử của nguyên tố hoặc nhóm ngay trước nó; nếu số lượng là một, con số này thường được lược bỏ.

Quy ước đặt số thấp trong công thức hóa học hình thành vào đầu thế kỷ 19, khi các nhà hóa học tìm cách biểu thị tỉ lệ ngắn gọn. Trong các ví dụ của Berzelius năm 1826, con số vẫn nằm phía trên dòng; ký hiệu hóa học về sau đặt chúng xuống dưới. Đây là lịch sử của cách viết công thức, không phải nguồn gốc của ký tự độc lập này.

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao ₁ hiện thành ô vuông?

Điều đó có thể xảy ra. Phông chữ hoặc ứng dụng đang chọn có thể thiếu hình dạng ký tự này. Hãy chọn phông chữ hỗ trợ chữ số chỉ số dưới; dữ liệu ký tự vẫn có thể tồn tại dù hình dạng không hiện ra.

Có nên dùng số một chỉ số dưới Unicode trong toán học không?

Thường là không khi dàn trang công thức toán học. Đây là ký tự riêng; định dạng văn bản phong phú hoặc mã đánh dấu có thể điều chỉnh kích thước và vị trí chỉ số dưới cho phù hợp với biểu thức.

Cách nhập ₁

Windows (Word)
Alt+XNhập 2081, rồi nhấn Alt+X để được ₁.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “subscript one”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2081, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
₁
CSS
\2081
Microsoft Word
Nhập 2081 rồi nhấn Alt+X.
Điện thoại hoặc máy tính bảng
Tìm “Số một chỉ số dưới” trong trình xem ký tự của thiết bị; bàn phím thông thường có thể không có phím riêng cho chỉ số dưới.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
₁
HTML thập lục phân
₁
Nội dung CSS
content: "\2081";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%82%81
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Toán học và con số1.835 ký hiệu