fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘠱

Thành phần chữ Tangut 050

Thành phần chữ Tangut 050

50/768

𘠱 là một thành phần chữ Tangut: bộ phận được lập danh mục để mô tả và lập chỉ mục các ký tự Tangut hoàn chỉnh, chứ không phải một từ có bản dịch riêng đáng tin cậy. Chữ Tangut được tạo ra khoảng năm 1036 để phục vụ việc cai trị và Phật giáo của nhà nước Tây Hạ; các bản thảo từ thế kỷ 12 hoặc đầu thế kỷ 13 vẫn còn.

Ký hiệu văn bản

𘠱 có nghĩa là gì

Đây là nhãn trong danh mục chỉ một phần của chữ Tangut. Các nhà nghiên cứu dùng những thành phần này để sắp xếp và mô tả các ký tự hoàn chỉnh. “050” là số thứ tự trong danh mục, không phải nghĩa hay cách phát âm; vì vậy, riêng dấu này không có cách đọc đáng tin cậy như một từ.

Nhà nước Tây Hạ (Xixia) dùng chữ Tangut trong công việc hành chính, dịch kinh Phật và thể hiện sự khác biệt văn hóa với Trung Quốc thời Tống. Hệ chữ này chịu ảnh hưởng từ truyền thống chữ viết Trung Quốc và chữ viết của người Khiết Đan láng giềng, nhưng ghi lại một ngôn ngữ Tangut riêng. Tư liệu còn lại gồm văn bản chính thức, bản dịch Phật giáo và sách Phật giáo được in.

Nếu dấu này hiện thành ô vuông trống, phông chữ của bạn không hỗ trợ Tangut. Phông chữ có hỗ trợ Tangut sẽ hiển thị cùng một ký tự văn bản; hình dạng bị thiếu không có nghĩa là một thành phần khác.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘠱

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𘠱

Tìm với
𘠱 · thành phần chữ Tangut · thành phần-050 · bộ phận ký tự Tangut · chữ Tangut · chữ Xixia · phông chữ Tangut · ý nghĩa thành phần chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18831, rồi nhấn AltX để được 𘠱.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-050”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18831, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘠱
CSS
\18831
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘠱
HTML thập lục phân
𘠱
Nội dung CSS
content: "\18831";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A0%B1
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu