fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘠾

Thành phần chữ Tangut 63

Thành phần chữ Tangut 63

63/768

𘠾 là một thành phần chữ Tangut: bộ phận cấu trúc dùng để mô tả hoặc lập chỉ mục các chữ Tangut lớn hơn, chứ không phải một từ hoàn chỉnh khi đứng riêng. Nếu được gửi một mình, nó thường là mẫu chuyên môn hoặc phép thử phông chữ; cách đọc và nghĩa của từ nằm ở chữ Tangut hoàn chỉnh.

Ký hiệu văn bản

𘠾 có nghĩa là gì

Không; đây là bộ phận cấu trúc, không phải một từ Tangut hoàn chỉnh. Chuỗi mô tả chữ biểu ý (IDS) là cách ghi cho biết các phần của chữ được sắp xếp ra sao. Các thành phần giúp mô tả, phân tích hoặc lập chỉ mục những chữ lớn hơn. Trong danh mục thành phần, 𘠾 không có bản dịch độc lập; từ và cách đọc thuộc về chữ Tangut hoàn chỉnh.

Chữ Tangut được tạo ra vào khoảng năm 1036 dưới thời vị hoàng đế đầu tiên của Tây Hạ, một nhà nước ở tây bắc Trung Quốc, để phục vụ việc cai trị và dịch kinh Phật. Chữ này xuất hiện trong tư liệu từ thế kỷ 11 và vẫn được dùng dưới các triều Nguyên, Minh trước khi không còn được sử dụng vào cuối triều Minh. Các mốc này nói về hệ chữ, không phải nhãn thành phần hiện đại này.

Tangut là một hệ chữ riêng dùng cho một ngôn ngữ khác, dù hình khối của các chữ có thể gợi nhớ chữ Hán. Danh mục thành phần có đánh số là công cụ hiện đại để mô tả và lập chỉ mục chữ Tangut, không phải danh sách từ ngữ thông thường.

𘠾 có nghĩa gì khi ai đó chỉ gửi riêng nó?

Thông thường đây là mẫu tham khảo, không phải một tin nhắn hoàn chỉnh. Trong trao đổi chuyên môn, nó có thể chỉ một thành phần trong IDS, mục lục từ điển hoặc phép thử phông chữ. Trong trò chuyện thông thường, hãy hỏi xin chữ Tangut đầy đủ hoặc ngữ cảnh trước khi gán nghĩa cho nó.

Từ Tangut và cách đọc thuộc về các chữ hoàn chỉnh. Từ điển có thể xếp một chữ đầy đủ theo một thành phần cấu trúc, nhưng riêng thành phần đó không cho biết cách đọc của mục từ.

Mang tính kỹ thuật và lưu trữ: phù hợp với nghiên cứu Tangut, phân tích Unicode, từ điển và thử phông chữ; khó hiểu trong trò chuyện thông thường.

Đừng dịch riêng thành phần này; hãy hỏi xin chữ Tangut đầy đủ.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘠾

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Mẫu chuyên môn hoặc phép thử hiển thị, không phải tin nhắn Tangut hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1

Tại sao 𘠾 hiển thị thành ô vuông?

Phông chữ hoặc hệ thống văn bản đang chọn có thể không có hình chữ của thành phần Tangut. Hãy dùng phông hỗ trợ các thành phần Tangut; mã hóa ký tự không cung cấp hình dạng chữ.

Cách gõ hoặc tìm 𘠾

Tìm với
thành phần 63 · các thành phần chữ Tangut · bộ phận cấu tạo chữ Tangut · chữ Tây Hạ · IDS Tangut · thử phông chữ Tangut · U+1883E
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1883E, rồi nhấn AltX để được 𘠾.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-063”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1883e, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘠾
CSS
\1883E
Python
Dùng mã thoát Unicode \U0001883E trong chuỗi Python hỗ trợ Unicode.
JavaScript
Dùng mã thoát điểm mã \u{1883E} trong chuỗi JavaScript hỗ trợ Unicode.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘠾
HTML thập lục phân
𘠾
Nội dung CSS
content: "\1883E";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A0%BE
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu