fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𘡑

Thành phần chữ Tangut 082

Thành phần chữ Tangut 082

82/768

𘡑 là một bộ phận dùng để lập mục lục và mô tả các chữ Tangut lớn hơn; bản thân nó không phải từ có nghĩa hay cách đọc riêng. Chữ Tangut khởi đầu là chữ viết của nhà nước Tây Hạ, rồi được dùng cho văn bản Phật giáo và thế tục. Nếu ký tự hiện thành ô vuông, phông chữ hoặc ứng dụng không hỗ trợ nó.

Ký hiệu văn bản

𘡑 có nghĩa là gì

𘡑 là thành phần dùng để lập mục lục, không phải một từ Tangut độc lập. Các nhà nghiên cứu dùng những thành phần như vậy để sắp xếp, mô tả và phân tích các chữ Tangut lớn hơn. “082” là số thứ tự trong một danh mục; nó không cho biết nghĩa từ hay cách phát âm.

Năm 1036, thủ lĩnh Tangut Lý Nguyên Hạo ra lệnh tạo ra chữ viết này khi Tây Hạ xây dựng bản sắc quốc gia riêng và chuẩn bị một bộ kinh điển Phật giáo bằng tiếng Tangut. Chữ Tangut chịu ảnh hưởng về hình dạng và nguyên tắc cấu tạo từ chữ Hán, nhưng không bắt nguồn từ chữ Hán; các hệ chữ nhà nước có trước của người Khiết Đan láng giềng cũng là một hình mẫu.

Về sau, chữ này được dùng để ghi kinh Phật, kinh điển Nho giáo, luận thư quân sự, bách khoa toàn thư và văn học dịch từ tiếng Trung, cùng các văn bản dịch từ tiếng Tây Tạng hoặc vốn được sáng tác bằng tiếng Tangut. Thành phần 082 thuộc các công cụ học thuật hiện đại dùng để sắp xếp và phân tích hệ chữ này.

Ký hiệu học thuật dùng trong từ điển và phân tích chữ: nó chỉ một bộ phận cấu trúc của chữ Tangut, không phải văn bản từ vựng thông thường.

Đứng riêng, ký tự này có thể bị hiểu là một từ Tangut hoàn chỉnh; hãy nói rõ đây là thành phần.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 𘡑

Đang tải…

Điều cần biết

  • Danh mục thành phần Tangut không thống nhất: Unicode hợp nhất các hệ thống từ nhiều truyền thống từ điển, nên tài liệu tham khảo có thể nhóm hoặc lập mục lục cho cùng một chữ theo cách khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao thành phần chữ Tangut này hiển thị thành ô vuông?

Phông chữ hoặc ứng dụng không có hình chữ cho thành phần Tangut này. Hãy dùng phông chữ hỗ trợ Tangut trong ứng dụng tương thích; đổi phương thức nhập không thể vẽ hình chữ còn thiếu.

Cách gõ hoặc tìm 𘡑

Tìm với
thành phần chữ Tangut · bộ thủ Tangut · lịch sử chữ Tangut · chữ Tây Hạ · thành phần chữ Tây Hạ · bộ gõ Tangut · phông chữ Tangut · các bộ phận của chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 18851, rồi nhấn AltX để được 𘡑.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut component-082”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 18851, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𘡑
CSS
\18851
Rime Xunpin
Trong Rime, Xunpin hỗ trợ nhập bằng thành phần, nét và âm (theo tài liệu năm 2026). Chọn cách nhập bằng thành phần; cần phông chữ hỗ trợ Tangut để hiển thị kết quả.
Mã escape
Trong Python, dùng \U00018851; các ngôn ngữ hỗ trợ escape Unicode trong ngoặc nhọn chấp nhận \u{18851}.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𘡑
HTML thập lục phân
𘡑
Nội dung CSS
content: "\18851";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%98%A1%91
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu