fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⹙

Nửa trên của dấu ngoặc trái

Nửa trên của dấu ngoặc trái

90/94

⹙ là dấu câu ngữ âm trong IPA mở rộng, một hệ ký hiệu dùng để ghi âm lời nói. Nó đánh dấu một âm đáng ngờ hoặc sự không chắc chắn về việc âm đó có xuất hiện hay không. Trong bản phiên âm chuyên môn, nó đi cùng nửa còn lại tương ứng; nếu đứng riêng trong cuộc trò chuyện, ngữ cảnh không đủ để suy đoán ý định người gửi.

Ký hiệu văn bản

⹙ có nghĩa là gì

Nó mở đầu nửa trên của một cặp dấu chỉ âm chưa chắc chắn. Phiên âm ngữ âm ghi lại âm lời nói bằng chữ viết. Trong IPA mở rộng, một hệ ký hiệu chi tiết để ghi các âm này, ⹙ mở đầu cặp dấu bao quanh một âm vị đáng ngờ: âm lời nói chưa rõ có tồn tại hay đó là âm nào. Dấu này ghi chú về bản phiên âm; bản thân nó không được phát âm.

Một ví dụ năm 1889 xuất hiện trong hệ thống Palaeotype của Alexander Ellis, cách ông ghi lại những khác biệt tinh tế giữa các phương ngữ. Một ví dụ năm 1987 nằm trong nghiên cứu của Aron Dolgopolsky về phụ âm của các ngôn ngữ Nam Cushitic, một nhóm ngôn ngữ.

Nếu ai đó chỉ gửi riêng ⹙ thì có nghĩa gì?

Hãy xem bản phiên âm xung quanh trước khi diễn giải. Vai trò ngữ âm của dấu này phụ thuộc vào hệ ký hiệu đi kèm. Nếu nó xuất hiện trong ghi chú ngữ âm, hãy xem cặp dấu tương ứng; nếu nhận được mà không có ngữ cảnh đó, hãy hỏi người gửi muốn nói gì.

Dấu câu ngữ âm chuyên môn, thường dùng trong bản phiên âm.

Đừng suy ra cách đọc ngữ âm nếu thiếu hệ ký hiệu xung quanh.

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Cặp phía trên đánh dấu âm đáng ngờ hoặc sự không chắc chắn về việc âm đó có tồn tại.

Đừng nhầm với

3

Ý tưởng kết hợp

2
Cặp phía trên bao quanh âm đáng ngờ hoặc sự không chắc chắn về việc âm đó có tồn tại.
Cặp phía dưới tương ứng trong cùng hệ ký hiệu nửa dấu ngoặc.

Câu hỏi thường gặp

1

Tại sao ⹙ biến thành hình vuông?

Điều này có thể xảy ra nếu phông chữ không có ký tự đó nên ứng dụng hiển thị ô vuông thay thế. Hãy thử phông chữ hỗ trợ nó; văn bản gốc vẫn có thể chứa ⹙.

Cách gõ hoặc tìm ⹙

Còn gọi là
nửa dấu ngoặc
Tìm với
ipa · extipa · dấu câu ngữ âm · phiên âm ngữ âm
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2E59, rồi nhấn AltX để được ⹙.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “top half left parenthesis”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2e59, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⹙
CSS
\2E59
Gõ ⹙ như thế nào?
Trong mã nguồn, viết \u2E59. Để nhập trực tiếp vào văn bản, hãy dùng phương thức nhập Unicode của ứng dụng hoặc hệ điều hành.
Không có ký tự hiển thị
Hình vuông hoặc khoảng trống có thể cho biết phông chữ không có ⹙. Hãy thử phông chữ hỗ trợ Unicode rộng hơn trước khi đánh giá ký tự.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⹙
HTML thập lục phân
⹙
Nội dung CSS
content: "\2E59";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%B9%99
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu