fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⠠

Chấm Braille số 6

Chấm Braille số 6

33/256

⠠ biểu thị chấm số 6, nằm ở góc dưới bên phải của ô Braille sáu chấm; cách đọc phụ thuộc vào mã Braille. Trong Braille tiếng Anh, đây là dấu viết hoa đặt trước một chữ cái, còn Braille tiếng Đức dùng cùng mẫu chấm này làm dấu nháy đơn. Unicode lưu mẫu chấm, còn mã Braille đang dùng quyết định cách đọc.

Ký hiệu văn bản

⠠ có nghĩa là gì

Mã Braille đang dùng quyết định cách đọc. Chấm số 6 nằm ở góc dưới bên phải của ô sáu chấm. Mã Braille là bộ quy tắc ghép các ô với chữ cái in và những dấu khác: trong Braille tiếng Anh, ⠠ đứng trước một chữ cái để đánh dấu chữ hoa; trong Braille tiếng Đức, cùng mẫu chấm biểu thị dấu nháy đơn. Các mã chuyên ngành có thể gán cho nó giá trị khác. Ký tự Unicode lưu mẫu chấm, còn mã đang dùng quyết định cách đọc.

Braille phát triển từ hệ thống của Barbier như thế nào?

Braille cải tiến cách viết bằng chấm nổi trước đó thành một ô có thể đọc bằng đầu ngón tay. Năm 1815, Charles Barbier công bố một hệ thống chữ viết mười hai chấm dành cho người không đọc được văn bản in, trong đó có người mù và người thị lực kém. Các tường thuật sau này mô tả nó là “chữ viết ban đêm” bí mật của quân đội; một đợt xem xét tư liệu lưu trữ năm 2022 kết luận rằng câu chuyện đó không khớp với mục đích Barbier đã nêu. Trường dành cho học sinh mù ở Paris thử hệ thống vào năm 1821; học sinh dùng nó để ghi chép rồi đọc lại.

Một đầu ngón tay không thể cảm nhận cả mười hai chấm cùng lúc. Braille giảm ô xuống còn sáu vị trí để có thể cảm nhận trong một lần chạm. Ấn phẩm năm 1829 của ông trình bày hệ thống dùng cho từ ngữ và âm nhạc. Sau đó, Braille phát triển thành các mã cho nhiều ngôn ngữ và lĩnh vực chuyên môn; mã Braille tiếng Anh chính thức của Hoa Kỳ được xuất bản năm 1932.

Nếu ai đó chỉ gửi ⠠ thì có nghĩa gì?

⠠ đứng riêng cho biết chấm số 6; mã Braille quyết định cách đọc. Hãy kiểm tra các ô bên cạnh và xác định mã đang dùng trước khi hiểu nó là dấu viết hoa, dấu nháy đơn hoặc một dấu riêng của mã đó.

Ký hiệu Braille mang tính kỹ thuật; cách đọc phụ thuộc vào mã và các ô bên cạnh.

Hãy xác định mã trước khi đọc ⠠ thành dấu viết hoa hoặc dấu câu.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Mẫu chấm số 6; cần xem Braille xung quanh và mã đang dùng để đọc.

Ý tưởng kết hợp

2
Chữ A viết hoa trong Braille tiếng Anh.
Chữ B viết hoa trong Braille tiếng Anh.

Cách gõ hoặc tìm ⠠

Tìm với
dấu viết hoa Braille · dấu nháy đơn trong Braille · ô Braille sáu chấm · ý nghĩa chấm số 6 trong Braille
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2820, rồi nhấn AltX để được ⠠.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “braille pattern dots-6”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2820, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⠠
CSS
\2820
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⠠
HTML thập lục phân
⠠
Nội dung CSS
content: "\2820";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%A0%A0
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Chữ nổi Braille256 ký hiệu