fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
᷐

Dấu is kết hợp bên dưới

Dấu is kết hợp bên dưới

17/64

᷐ là dấu viết tắt trong tiếng Latinh thời trung đại: ở bản thảo Visigoth, dấu này biểu thị đuôi -is sau một số chữ cái. Chẳng hạn, nob᷐ được đọc là nobis (“cho chúng ta”). Trong bản thảo, dấu có dạng nét lượn sóng hoặc xoắn dưới chữ cái; ký tự số này cần có chữ cái nền và phông chữ hỗ trợ để hiển thị đúng.

Ký hiệu văn bản

᷐ có nghĩa là gì

Dấu này cho biết cần khôi phục đuôi -is.

Trong bản thảo Latinh kiểu Visigoth, người chép đặt một nét lượn sóng hoặc xoắn dưới b, m, n hoặc t để viết tắt -is. Ví dụ, nob᷐ được khai triển thành nobis (“cho chúng ta”), script᷐ thành scriptis (“được viết”), và dict᷐ thành dictis (“được nói”).

Lối viết tắt Visigoth kế thừa và điều chỉnh truyền thống có gốc từ La Mã, phát triển từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 14. Hình dạng viết tay không cố định; ký tự số này biểu thị dấu viết tắt, chứ không tái hiện một hình vẽ duy nhất.

Vì sao ᷐ cần có chữ cái khác mới hiện ra?

Dấu này gắn bên dưới chữ cái nền đứng trước.

Vòng tròn chấm trong bảng ký tự chỉ báo vị trí, không thuộc về dấu. Trong văn bản, đặt ᷐ ngay sau chữ cái nền để phông chữ có thể đặt nó ở bên dưới.

Nếu dấu trông trống hoặc nằm sai chỗ, phông chữ hay bộ hiển thị văn bản có thể không hỗ trợ. Bộ chọn Unicode trong trình soạn thảo cho phép chèn dấu sau b, m, n hoặc t.

Dấu chuyên dụng để phiên chép bản thảo Latinh kiểu Visigoth.

Thuộc bộ sưu tập

Cách gõ hoặc tìm ᷐

Tìm với
viết tắt is kiểu Visigoth · dấu Latin trung đại -is · dấu viết tắt trung đại · dấu kết hợp dưới chữ cái · viết tắt trong bản thảo Visigoth
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1DD0, rồi nhấn AltX để được ᷐.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “combining is below”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1dd0, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
᷐
CSS
\1DD0
Sau chữ cái nền
Chèn dấu ngay sau b, m, n hoặc t; dấu sẽ kết hợp với chữ cái đó.
Bộ chọn Unicode
Chọn dấu trong bộ chọn Unicode của trình soạn thảo, rồi chèn ngay sau chữ cái nền.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
᷐
HTML thập lục phân
᷐
Nội dung CSS
content: "\1DD0";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E1%B7%90
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Dấu thanh và dấu phụ659 ký hiệu