fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⭣

Mũi tên xuống đầu tam giác

Mũi tên xuống đầu tam giác

93/246

⭣ là mũi tên chỉ xuống có đầu là một tam giác nhỏ tô đặc. Nghĩa đúng như hình: xuống, và tùy ngữ cảnh là tiếp theo hoặc tải xuống, dùng trong danh sách, ghi chú và thiết kế. Đây là ký tự khác với mũi tên quen thuộc , nên tìm kiếm thông thường ký tự này thường không ra ký tự kia.

Ký hiệu văn bản

⭣ có nghĩa là gì

Không, đây là ký tự khác nhưng cùng nghĩa.

Mũi tên xuống quen thuộc là . ⭣ chỉ cùng hướng nhưng đầu là tam giác đặc, ở nhiều phông trông rõ hơn trong tiêu đề, danh sách và nhãn như "Tải xuống ⭣". Người đọc hiểu như .

Vì là hai ký tự khác nhau, tìm thường không thấy ⭣, và dùng lẫn lộn có thể khiến văn bản trông không đều.

Vì sao khó gõ và khó hiển thị?

Bố cục bàn phím chuẩn không có, và một số phông không hỗ trợ.

⭣ được đưa vào Unicode năm 2014, muộn hơn nhiều; thiết bị hay ứng dụng có phông thiếu ký tự này sẽ hiện ô vuông trống. Phông đầy đủ hơn sẽ khắc phục; nếu không chắc, lâu đời hơn có lẽ an toàn hơn.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

2

Câu hỏi thường gặp

1

Vì sao ⭣ có đầu tam giác?

Nó bắt nguồn từ ký hiệu bàn phím. Bộ mũi tên này được mã hóa để tương ứng với ký hiệu trong tiêu chuẩn bàn phím ISO/IEC 9995-7, dùng trên phím và trong hướng dẫn; hình tham chiếu của Unicode tô đặc phần đầu vốn rỗng.

Cách gõ hoặc tìm ⭣

Tìm với
mũi tên xuống · mũi tên hướng xuống · mũi tên tam giác · mũi tên chỉ xuống · mũi tên đầu tam giác · U+2B63
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 2B63, rồi nhấn AltX để được ⭣.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “downwards triangle-headed arrow”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 2b63, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⭣
CSS
\2B63
Windows (Word)
Gõ 2B63 rồi nhấn AltX.
Mac
Thêm Unicode Hex Input vào Nguồn đầu vào, chuyển sang nó, giữ Option và gõ 2B63.
Linux (GNOME và tương tự)
Nhấn CtrlShiftU, gõ 2b63, rồi Enter.
HTML
⭣
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⭣
HTML thập lục phân
⭣
Nội dung CSS
content: "\2B63";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%AD%A3
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

3

Mũi tên và hướng696 ký hiệu

Hình dạng và màu sắc597 ký hiệu

Ngôi sao và dấu hiệu805 ký hiệu