fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
윽

Âm tiết Hangul 윽

Âm tiết Hangul 윽

6974/11172

윽 là thán từ ngắn trong tiếng Hàn để diễn tả đau, gắng sức hoặc giật mình lùi lại trước điều khó chịu, gần như một tiếng rên bật ra. Trong tin nhắn, đây là phản ứng thân mật; phần còn lại của câu quyết định sắc thái.

Ký hiệu văn bản

윽 có nghĩa là gì

Một tiếng rên ngắn, không phải câu có nghĩa cố định.

Đứng một mình, 윽 có thể diễn tả đau, gắng sức hoặc phản ứng lùi lại trước điều khó chịu. Những từ xung quanh cho biết nguyên nhân; trong một từ tiếng Hàn dài hơn, nó có thể chỉ là một âm tiết.

Vì sao ㄱ vừa gọi là 기역 vừa gọi là 기윽?

Câu trả lời tùy thuộc vào chuẩn chính tả tiếng Hàn được nói đến.

Hangul được tạo ra vào thế kỷ 15 để viết tiếng Hàn, vốn trước đó thường được ghi bằng chữ Hán. Năm 1527, sách thiếu nhi 훈몽자회 (Hunmongjahoe) dạy chữ Hán ghi ㄱ là 其役: 其 chỉ âm đầu và 役 đưa ra một âm cuối tương tự.

Chính tả Hàn Quốc giữ tên 기역 trong chuẩn năm 1933; quy tắc chính tả Triều Tiên dùng 기윽 trong quy định năm 1987. Cách ghi âm xưa giải thích mối liên hệ với tên chữ cái, nhưng 윽 không vì thế trở thành tên khác của ㄱ.

Thân mật và mô phỏng tiếng kêu; tình huống xung quanh quyết định sắc thái.

Chỉ riêng 윽 không cho biết nguyên nhân tiếng rên; hãy xem cả tin nhắn trước khi đánh giá sắc thái.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết 윽

Đang tải…

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 3

Trong các ví dụ cộng đồng năm 2026, đây là tiếng rên ngắn; hãy hỏi thêm ngữ cảnh nếu sắc thái quan trọng.

Đừng nhầm với

1

으윽 Trong 윽 và 으윽, nguyên âm thêm vào kéo dài tiếng rên; 윽 là dạng ngắn hơn.

Câu hỏi thường gặp

1

Các phông chữ có vẽ 윽 giống hệt nhau không?

Không. Phông chữ có thể làm thay đổi hình dáng, vị trí và kích thước các thành phần Hangul mà không đổi giá trị văn bản.

Cách gõ hoặc tìm 윽

Tìm với
euk · ôi · hừ · tiếng rên · 으윽 · 기역 · 기윽
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập C73D, rồi nhấn AltX để được 윽.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “hangul syllable eug”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập c73d, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
윽
CSS
\C73D
Cách nhập 윽
Chuyển sang bộ gõ tiếng Hàn rồi nhập ㅇ, ㅡ, ㄱ; bộ gõ sẽ ghép chúng thành 윽.
Bố cục phím chữ Latin
Trên bố cục bàn phím tiếng Hàn hai bộ tiêu chuẩn, các chữ này ứng với phím d, m, r; đó không phải cách phiên âm của chúng.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
윽
HTML thập lục phân
윽
Nội dung CSS
content: "\C73D";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EC%9C%BD
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu

Chữ Hàn Quốc · Âm tiết11.623 ký hiệu