fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝓾

Chữ u thường toán học dạng viết tay đậm

Chữ u thường toán học dạng viết tay đậm

𝓾 là chữ u thường Latin nét đậm, uốn cong, được dùng như một chữ riêng trong ký hiệu toán học; người viết quyết định nó biểu thị đại lượng nào. Trong toán học, kiểu chữ giúp phân biệt các ký hiệu, nhưng một số quy trình làm sạch văn bản có thể đổi nó thành u thường và xóa mất sự khác biệt.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
u uốn cong · u chữ nghiêng · u trang trí · u dạng viết tay · mathbfscr
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

𝓾 có nghĩa là gì

Đây là một chữ toán học riêng, nhưng không có giá trị cố định. Hãy hình dung nó là chữ u thường Latin viết bằng nét tay dày hơn. Trong công thức, kiểu chữ này có thể phân biệt một đại lượng với u thường; phương trình cho biết ý nghĩa cụ thể.

Vì sao 𝓾 là một ký tự riêng?

Nó giữ nguyên các khác biệt toán học trong văn bản thuần. Toán học vốn đã dùng chữ đứng, chữ nghiêng, chữ đậm và chữ viết tay để phân biệt ký hiệu. Năm 1999, dự án STIX — một sáng kiến do các nhà xuất bản dẫn dắt nhằm tạo phông chữ cho ấn phẩm khoa học — đề xuất với Unicode các bộ chữ Latin viết tay và viết tay đậm hoàn chỉnh. Đề xuất giải thích rằng làm phẳng kiểu chữ có thể thay đổi một công thức. Các bộ chữ này cũng mở rộng bộ sưu tập Unicode cũ chỉ gồm một số ký hiệu riêng lẻ có hình dạng giống chữ cái. Unicode dành các bộ chữ này cho ký hiệu toán học hoặc kỹ thuật, không dùng để thay thế chữ đậm trong văn xuôi thông thường.

Quá trình chuẩn hóa tương thích có thể đổi 𝓾 thành u thường. Việc này hữu ích khi phần mềm cần xử lý nó như chữ cái thông thường, nhưng sẽ xóa mất khác biệt toán học.

Vì sao 𝓾 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Phông chữ có thể làm thay đổi dáng chữ viết tay. Ký tự trong bảng Unicode chỉ là mẫu tham khảo, không phải quy tắc vẽ cố định; kiểu chữ viết tay khác nhau giữa các phông toán học. Ký tự vẫn là 𝓾 dù nét vòng hoặc độ dày thay đổi.

Đừng nhầm với

1

Cách nhập 𝓾

Windows (Word)
Alt+XNhập 1D4FE, rồi nhấn Alt+X để được 𝓾.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical bold script small u”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 1d4fe, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝓾
CSS
\1D4FE
LaTeX với unicode-math
Trong chế độ toán học, viết `\mathbfscr{u}`.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝓾
HTML thập lục phân
𝓾
Nội dung CSS
content: "\1D4FE";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%93%BE
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu