fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ℬ

Chữ B hoa kiểu thư pháp

Chữ B hoa kiểu thư pháp

ℬ là chữ B kiểu thư pháp dùng trong ký hiệu toán học; mỗi công thức có thể gán cho nó một vai trò khác nhau. Bảng ký tự Unicode liên hệ nó với hàm Bernoulli, còn phông chữ có thể khiến nét chữ trông cầu kỳ hoặc giản lược hơn.

Ký hiệu văn bản
Tìm với
B kiểu thư pháp · B viết tay trong toán học · ký hiệu hàm Bernoulli · nghĩa của ℬ trong công thức
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ℬ có nghĩa là gì

Hãy dựa vào định nghĩa trong công thức, đừng chỉ nhìn hình dạng ký hiệu.

Năm 1591, François Viète tạo bước tiến quan trọng trong đại số khi dùng chữ cái Latinh viết hoa cho các đại lượng đã biết và chưa biết; các phụ âm như B biểu thị giá trị đã biết. Riêng Jacques Binet ghi lại cách viết B(p,q) thông thường cho hàm beta vào năm 1839. Đây là lịch sử của chữ cái đại số và ký hiệu beta, không phải mốc ra đời của chính dạng chữ thư pháp ℬ.

Cách nhập ℬ

Windows (Word)
Alt+XNhập 212C, rồi nhấn Alt+X để được ℬ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “script capital b”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 212c, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ℬ
CSS
\212C
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ℬ
HTML thập lục phân
ℬ
Nội dung CSS
content: "\212C";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%84%AC
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu

Chữ cái1.265 ký hiệu