fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝓎

Chữ y thường dạng viết tay toán học

Chữ y thường dạng viết tay toán học

195/996

Trong HTML, dùng tham chiếu ký tự dạng số; New Computer Modern có lệnh chữ thường dạng script dùng trong chế độ toán học. Trong công thức, 𝓎 là dạng script toán học của chữ y Latin và có thể chỉ một ký hiệu khác với y thường. Giá trị cụ thể phụ thuộc vào công thức hoặc định nghĩa của người viết.

Ký hiệu văn bản

𝓎 có nghĩa là gì

Dùng 𝓎 trong HTML hoặc \mscry với New Computer Modern.

Tham chiếu HTML hoạt động trong mã nguồn có xử lý tham chiếu ký tự dạng số. Lệnh LaTeX này dành riêng cho New Computer Modern trong chế độ toán học.

𝓎 có nghĩa gì trong toán học?

Giá trị của nó do công thức hoặc định nghĩa của người viết quyết định.

Unicode — tiêu chuẩn chung gán danh tính ổn định cho ký tự văn bản — mã hóa các bảng chữ cái dạng script dùng trong toán học vì sách toán và kỹ thuật vốn đã dùng những kiểu chữ khác nhau để phân biệt ký hiệu. Trong mỗi ngành, các kiểu chữ đó có thể mang ý nghĩa khác nhau; công thức hoặc định nghĩa của người viết quyết định chữ y này biểu thị gì.

Trong công thức, kiểu chữ script có thể phân biệt các ký hiệu; trong văn xuôi, nó có thể chỉ để trang trí.

Đừng thay 𝓎 bằng y thường nếu công thức phân biệt hai ký hiệu này.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 2

Một ký hiệu hoặc biến riêng; công thức xác định giá trị của nó.

Câu hỏi thường gặp

2

Vì sao 𝓎 trông khác nhau giữa các phông chữ?

Unicode định nghĩa kiểu script toán học của chữ này, chứ không quy định một hình dạng chính xác duy nhất. Phông chữ toán học có thể tạo hình các chữ script khác nhau; hình dáng thay đổi nhưng ký tự vẫn là một.

Vì sao 𝓎 có thể biến thành y thường?

Khi văn bản được xử lý bằng NFKC, dạng chuẩn hóa tương thích của Unicode, 𝓎 trở thành y thường; việc này có thể gộp hai ký hiệu khác nhau trong một công thức thành một.

Cách gõ hoặc tìm 𝓎

Tìm với
trang trí · script · chữ viết tay · chữ thảo · toán học · unicode · cách điệu
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D4CE, rồi nhấn AltX để được 𝓎.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “mathematical script small y”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d4ce, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝓎
CSS
\1D4CE
Mã nguồn HTML/XML
Viết 𝓎 ở nơi xử lý tham chiếu ký tự dạng số; cách này tạo ra ký tự đó.
LaTeX / New Computer Modern
Khi chọn New Computer Modern, dùng \mscry trong chế độ toán học để sắp chữ y thường dạng script.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝓎
HTML thập lục phân
𝓎
Nội dung CSS
content: "\1D4CE";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%93%8E
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Chữ cái1.265 ký hiệu

Chữ trang trí996 ký hiệu