🫳 có nghĩa là gì
Một bàn tay phẳng, lòng úp xuống, đứng im ngay trước khi cử động.
Hình vẽ cố ý đơn giản: các ngón khép, lòng bàn tay hướng xuống sàn, trong tay không có gì. Nó xuất hiện trong Emoji 14.0 làm cặp với (lòng bàn tay ngửa lên), trong một bộ nhỏ các bàn tay mở (cùng và ) được thiết kế để ghép với nhau. Vì hình đứng yên nên động tác do người xem tự điền. Người Việt thấy ngay là vẫy gọi, nhưng ở phương Tây ba động tác khác hiện ra trước: thả rơi hay đặt vật xuống, vỗ nhẹ không khí xuống như bảo cả phòng im lặng, và hất ngón tay ra ngoài để xua đi. Buông, trấn an, gạt đi: đó là ý của phần lớn người gửi nói tiếng Anh.
Điểm thú vị nằm ở đây. Ở Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Thái Lan và phần lớn Trung Quốc, cách gọi người lịch sự chính là bàn tay này: cánh tay đưa ra, lòng bàn tay úp, các ngón vẫy về phía mình. Còn ở Mỹ và châu Âu người ta gọi bằng cách ngửa lòng bàn tay và ngoắc ngón trỏ, động tác mà với người Việt giống như gọi chó, làm với người là bất lịch sự. Vậy nên bạn ở Hà Nội gửi 🫳 là “lại đây”, bạn ở Chicago gửi 🫳 là “thôi bỏ đi”. Cùng một bàn tay, hai hướng ngược nhau.
Ai đó gửi 🫳 thì có ý gì?
Người phương Tây gửi thường là “thôi bỏ đi” hoặc “bình tĩnh”; người Việt với nhau thường là vẫy gọi. Xem lời đi kèm.
Sau lời trấn an (“hít thở đi 🫳”, “nói nhỏ thôi 🫳”) đó là động tác vỗ nhẹ không khí để xoa dịu. Khi khép lại chủ đề (“thôi kệ 🫳”, “không đáng đâu 🫳”) đó là gạt đi: chuyện được đặt xuống đó và bỏ lại. Khi mô tả hành động (“bỏ điện thoại xuống 🫳”, “lại làm rơi chìa khóa 🫳”) thì chỉ là một bàn tay buông vật gì đó. Nó cũng làm bàn tay lơ lửng sắp chộp lấy, kiểu đùa về miếng pizza cuối cùng.
Đặt ngay trước emoji con vật hay khuôn mặt, 🫳 thành cái xoa đầu: 🫳 là xoa đầu chó, 🫳 là “thôi nào, không sao đâu”. Cách dùng trìu mến này là một trong những cách phổ biến nhất trong trò chuyện thường ngày và hầu như không bị hiểu nhầm.
Điều người Việt cần để ý là cách đọc ngược. Bạn gửi “đang ở đâu đấy? 🫳” để vẫy gọi, nhưng người bên kia ở phương Tây có thể hiểu là “thôi bỏ đi”. Thêm chữ “lại đây” là chắc ăn. Bản thân cử chỉ thân thiện ở mọi nền văn hóa, chỉ khác mỗi hướng.
Thoải mái, nhẹ nhàng; giọng điệu hoàn toàn do lời chữ quyết định. Giữa bạn bè là yên tâm, khi kết thúc cãi vã là lạnh lùng, khi xoa đầu là trìu mến.
Cử chỉ “bình tĩnh đi” nào cũng chói giữa lúc cãi nhau; gửi mỗi 🫳 vào cuộc trò chuyện đang nóng sẽ bị đọc là “ngồi xuống và im”.
Thuộc bộ sưu tập
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 5Vỗ nhẹ không khí: hạ giọng, chậm lại. Bạn bè gửi là trấn an, người đang cãi nhau gửi là coi thường.
Đừng nhầm với
3


Ý tưởng kết hợp
3Điều cần biết
- 🫳 và ra mắt cùng , một bộ được thiết kế để hai bàn tay đơn đặt cạnh nhau tạo thành cái bắt tay của hai người khác màu da.
- Ở Nhật Bản và Philippines, ngửa lòng bàn tay ngoắc ngón trỏ là cách gọi chó; làm với người là xúc phạm, nên kiểu úp tay như 🫳 mới là cách gọi lịch sự ở đó, giống như ở Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
3🫳 có thô lỗ không?
Bản thân thì không. Cái chói là thời điểm: dùng để trả lời người đang bực sẽ bị đọc là “bình tĩnh đi”, “thôi bỏ đi”, càng tệ khi đang cãi nhau. Đặt trước thú cưng hay mặt bạn bè làm cái xoa đầu thì ấm áp.
🫳 là “lại đây” hay “đi chỗ khác”?
Cả hai, tùy người gửi. Ở Việt Nam, Nhật, Hàn, Philippines và phần lớn Đông Nam Á, vẫy tay úp là “lại đây”; ở châu Âu và Mỹ, cùng bàn tay đó hất ra ngoài là “xùy, đi đi”. Lời đi kèm quyết định.
🫳 khác thế nào?
Chỉ khác hướng lòng bàn tay. (ngửa) là đưa, nhận, xin; 🫳 (úp) là buông, xoa, trấn an, gạt đi. Gửi cùng nhau thì đọc là “chuyền đồ cho nhau”.
Bộ sưu tập có 🫳
2Cách gõ hoặc tìm 🫳
- Còn gọi là
- lòng bàn tay úp xuống · tay thả đồ · tay xoa đầu
- Tìm với
- bàn tay úp emoji · vẫy tay gọi emoji · lại đây tay · xoa đầu emoji · vỗ nhẹ tay · bình tĩnh tay · thôi bỏ đi tay · tay đặt đồ xuống
- Nhập như
- :palm_down_hand:
- Từ
- 2021 · Emoji 14.0
- Hiển thị trên
- Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
:palm_down_hand:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.🫳Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.




