ℒ có nghĩa là gì
Nó thường biểu thị phép biến đổi Laplace.
Phép biến đổi biểu diễn một hàm số thông qua tích phân. Lịch sử toán học của phép biến đổi này có công trình của nhà toán học Euler và một ứng dụng của nhà toán học Bateman vào năm 1910.
Dạng viết tay này phát triển cùng những kiểu chữ Latinh thay đổi theo thời gian; chữ L hoa chưa bao giờ chỉ có một kiểu dáng cố định.
Ký hiệu toán học: đánh dấu một toán tử có tên, không phải đồ trang trí.
Hãy kiểm tra định nghĩa của tác giả: ℒ có thể chỉ một thứ khác.
Đừng nhầm với
2Ý tưởng kết hợp
1Cách nhập ℒ
ℒ\2112Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
