fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ℒ

Chữ L hoa dạng viết tay

Chữ L hoa dạng viết tay

Trong công thức, ℒ thường biểu thị phép biến đổi Laplace, một phép toán tích phân áp dụng lên hàm số. Tác giả có thể định nghĩa nó theo cách khác, nên cần xét ngữ cảnh.

Ký hiệu văn bản
Còn gọi là
L dạng viết tay · L kiểu thư pháp · mathcal L
Tìm với
phép biến đổi Laplace
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ

ℒ có nghĩa là gì

Nó thường biểu thị phép biến đổi Laplace.

Phép biến đổi biểu diễn một hàm số thông qua tích phân. Lịch sử toán học của phép biến đổi này có công trình của nhà toán học Euler và một ứng dụng của nhà toán học Bateman vào năm 1910.

Dạng viết tay này phát triển cùng những kiểu chữ Latinh thay đổi theo thời gian; chữ L hoa chưa bao giờ chỉ có một kiểu dáng cố định.

Ký hiệu toán học: đánh dấu một toán tử có tên, không phải đồ trang trí.

Hãy kiểm tra định nghĩa của tác giả: ℒ có thể chỉ một thứ khác.

Đừng nhầm với

2

Ý tưởng kết hợp

1
Áp dụng phép biến đổi Laplace lên f(t).

Cách nhập ℒ

Windows (Word)
Alt+XNhập 2112, rồi nhấn Alt+X để được ℒ.
Windows
Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win + .).
macOS
Control+Command+SpaceMở trình xem ký tự và tìm “script capital l”.
Linux
Ctrl+Shift+UNhập 2112, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ℒ
CSS
\2112
LaTeX
Dùng \mathcal{L} trong môi trường toán học.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ℒ
HTML thập lục phân
ℒ
Nội dung CSS
content: "\2112";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%84%92
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

2

Kiểu chữ và dấu câu332 ký hiệu

Chữ cái1.265 ký hiệu