fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𝤆

Chạm lặp lại trong SignWriting

Chạm lặp lại trong SignWriting

263/672

Trong Sutton SignWriting, hệ thống dùng để viết các ngôn ngữ ký hiệu, 𝤆 biểu thị một tiếp xúc nhẹ lặp lại từ hai lần trở lên. Nó nằm cạnh ký hiệu bàn tay hoặc cơ thể để cho biết chuyển động đó xảy ra ở đâu trong một ký hiệu; nó không gọi tên từ ngữ hay cảm xúc. Đứng riêng, nó là ký hiệu ghi chép chứ không phải tin nhắn emoji.

Ký hiệu văn bản

𝤆 có nghĩa là gì

Tiếp xúc nhẹ lặp lại, thường từ hai lần trở lên.

Các ký hiệu bàn tay hoặc cơ thể xung quanh cho biết bộ phận nào chạm vào bộ phận nào. Trong ký hiệu đối xứng, cả hai tay có thể dịch chuyển nhẹ để lặp lại tiếp xúc; trong ký hiệu không đối xứng, thường là tay thuận thực hiện chuyển động chính. Cách này đôi khi được gọi là chạm hai lần. 𝤆 là chi tiết chuyển động bên trong một ký hiệu được viết, không phải từ đứng riêng.

Hệ thống này bắt nguồn từ DanceWriting, cách ghi lại chuyển động cơ thể được phát triển vào năm 1966 và sau đó cũng dùng để ghi lại múa ba lê. Năm 1974, hệ thống trở thành SignWriting khi các nhà nghiên cứu ở Copenhagen cần một cách viết chuyển động trong ngôn ngữ ký hiệu. Phạm vi sử dụng mở rộng từ khiêu vũ sang các ngôn ngữ ký hiệu, còn 𝤆 vẫn giữ nghĩa cụ thể là tiếp xúc lặp lại.

Làm sao nhập hoặc hiển thị 𝤆?

Dùng phương thức nhập Unicode, nhưng cần phông chữ Sutton SignWriting.

Ký tự này mang dấu hiệu đó, không mang toàn bộ bố cục hai chiều của ký hiệu. Phông chữ có thể vẽ 𝤆, nhưng một ký hiệu hoàn chỉnh vẫn cần các ký hiệu xung quanh và cách sắp xếp trong không gian. Nếu phông chữ không hỗ trợ Sutton SignWriting, ô vuông trống là lỗi hiển thị chứ không phải nghĩa khác.

Mang tính kỹ thuật, không phải lời nói thường ngày: 𝤆 đứng riêng chỉ ký hiệu ghi chép SignWriting.

Đừng hiểu đây là emoji chỉ hành động chạm.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

1

Câu hỏi thường gặp

1

Chỉ riêng 𝤆 có cho biết ai chạm vào đâu không?

Không. Các ký hiệu bàn tay và cơ thể xung quanh cho biết bộ phận và vị trí; 𝤆 đánh dấu việc tiếp xúc lặp lại.

Cách gõ hoặc tìm 𝤆

Còn gọi là
chạm hai lần · chạm-chạm
Tìm với
chạm lặp lại · ký hiệu tiếp xúc · ngôi sao chạm · tiếp xúc SignWriting
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 1D906, rồi nhấn AltX để được 𝤆.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “signwriting touch multiple”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 1d906, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𝤆
CSS
\1D906
Nhập Unicode
Dùng bộ chọn Unicode trong trình soạn thảo để nhập U1D906; nếu không có phông chữ Sutton SignWriting, ký tự có thể hiện thành ô vuông báo thiếu nét chữ.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𝤆
HTML thập lục phân
𝤆
Nội dung CSS
content: "\1D906";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%9D%A4%86
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Hệ chữ viết khác815 ký hiệu