fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⏹️

Nút dừng

Nút dừng

16/25

⏹️ là emoji nút dừng: phím vuông trên trình phát nhạc hoặc video, bấm vào là dừng hẳn, khác với chỉ tạm dừng. Trong tin nhắn nó nghĩa là “dừng lại”, “thôi, hết rồi” hay “xong chuyện”, và gửi riêng một mình có thể nghe cộc lốc. Nó không phải biển báo dừng màu đỏ; biển đó là .

EmojiTừ 2014

Chọn phiên bản

2 phiên bản
Dạng văn bản và emoji

⏹️ có nghĩa là gì

Đó là nút dừng hình vuông trên trình phát âm thanh và video. Chính là phím trên máy cát-xét, điều khiển từ xa hay ứng dụng xem trực tuyến: một ô vuông đặc, tính đến năm 2026 phần lớn điện thoại vẽ thành ô vuông sáng trên nút xanh bo góc. Bấm vào thì thứ đang phát kết thúc và quay về đầu, nên nó mang nghĩa kết thúc chứ không phải ngắt quãng.

Ô vuông thuộc một nhóm hình mà cả thế giới đều đọc giống nhau: tam giác là phát, hai vạch là tạm dừng, hình tròn (thường đỏ) là ghi, hình vuông là dừng. Nhóm hình này hình thành trên máy ghi âm băng cuộn và cát-xét thập niên 1960 và được IEC, tổ chức chuẩn hóa ký hiệu trên thiết bị điện, cố định thành ký hiệu quốc tế muộn nhất vào năm 1973. Unicode đưa bộ ký hiệu vào văn bản năm 2014, rồi bàn phím emoji cũng có theo.

Ai đó gửi ⏹️ thì có nghĩa gì?

Nghĩa là “dừng lại” hoặc “thế là hết”, nói dứt khoát. Bạn bè trả lời câu đùa của bạn bằng ⏹️ là bảo bạn thôi đi; bài đăng kết thúc bằng ⏹️ đánh dấu hồi kết của một câu chuyện, một lần xả bực hay một bản ghi. Vì nút này kết thúc chứ không giữ lại, nó nghe dứt khoát hơn .

Cách dùng phổ biến và nhẹ nhàng hơn là trang trí: đặt ⏹️ dưới tên bài hát cho giống trình phát nhạc, hoặc thêm ⏹️ sau “hết live” hay cuối danh sách các bước. Lúc đó ô vuông chỉ là phông nền, không phải mệnh lệnh. Nhưng nếu nhắm vào một người, ⏹️ đứng một mình giống như giơ tay chặn lại: bạn thân thì không sao, với đồng nghiệp hay người mình thích thì lạnh lùng.

Trung tính trên màn hình và chú thích; cộc và dứt khoát khi nhắm vào một người, như giơ tay chặn.

Gửi riêng làm câu trả lời có thể bị hiểu là “im đi”, không phải “nghỉ chút nhé”.

Thuộc bộ sưu tập

Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn

Cách hiểu: 4

Thôi đi, đủ rồi: cắt ngang dứt khoát, đùa hay lạnh tùy độ thân.

Đừng nhầm với

5

Ý tưởng kết hợp

3
Thanh trình phát giả dưới tên bài hát hoặc video
Đã dừng ghi; podcast hoặc buổi thu âm kết thúc
Hết, chấm, không còn gì để nói

Điều cần biết

  • Ô vuông không có ý nghĩa ẩn nào: hình dạng các phím được chọn để phân biệt bằng mắt và bằng tay, và ô vuông đơn giản trở thành “xong” trên mọi máy ghi âm.
  • Tên chính thức trong Unicode là “black square for stop” (ô vuông đen để dừng), sót lại từ ký hiệu văn bản; còn emoji thường màu trắng trên nền xanh.

Câu hỏi thường gặp

3

⏹️ có giống biển báo dừng không?

Không. là biển giao thông đỏ, dùng để cảnh báo, cấm đoán và “đứng lại”. ⏹️ là phím trình phát, dùng cho kết thúc việc phát, bản ghi hay câu chuyện. Cả hai đều có thể là “dừng”, nhưng hét lên còn ⏹️ tắt máy.

Trả lời chỉ bằng ⏹️ có bất lịch sự không?

Có thể. Đứng riêng, nó đọc như “dừng” không chút mềm mỏng: giữa bạn bè là đùa, với người khác thì lạnh. Hãy thêm vài chữ hoặc một emoji nhẹ nhàng hơn nếu bạn có ý tốt.

Sao emoji dừng của tôi hiện thành ô vuông đen nhỏ?

Vì ký tự này có dạng văn bản. Không có bộ chọn vô hình FE0F, hoặc phông chữ không có hình emoji, nó sẽ hiện thành ô vuông đơn giản thay vì nút màu. Nghĩa vẫn vậy.

Bộ sưu tập có ⏹️

7

Cách gõ hoặc tìm ⏹️

Còn gọi là
emoji stop · biểu tượng dừng · phím stop
Tìm với
emoji dừng · ô vuông stop · dừng phát · nút trình phát · black square for stop
Nhập như
:black_square_for_stop:
Từ
2014 · Emoji 0.7
Hiển thị trên
Mọi điện thoại · iPhone, Android, Windows, Mac, Linux
Windows
⊞Win+.Mở bộ chọn emoji và tìm “stop button”.
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự.
iOS / Android
Bàn phím emoji tìm “stop button”.
Ứng dụng trò chuyện
:black_square_for_stop:Mã viết tắt phổ biến trong Slack, GitHub, Discord, Mattermost và các ứng dụng chat khác; một số ứng dụng dùng tên khác.
HTML
⏹️
Mã và mã hóaĐiểm mã: 2
HTML thập phân
⏹️
HTML thập lục phân
⏹️
Nội dung CSS
content: "\23F9\FE0F";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%8F%B9%EF%B8%8F
1
Trên màn hình
2
Điểm mã
2
JS .length
6
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

3

Biển hiệu và cảnh báo116 ký hiệu

Hình dạng và màu sắc597 ký hiệu

Ký hiệu224 ký hiệu