𘥙 có nghĩa là gì
Đây là một bộ phận cấu trúc, không phải từ Tangut độc lập.
Ký tự Tangut được ghép từ các thành phần; giới nghiên cứu dùng chúng để lập chỉ mục, mô tả và phân tích ký tự. Trong chuỗi mô tả chữ biểu ý (IDS), một cách ghi cho thấy các phần của ký tự, 𘥙 đánh dấu một thành phần. Số 346 là nhãn trong danh mục, không phải bản dịch hay cách phát âm.
Vai trò của một thành phần tùy thuộc vào toàn bộ ký tự và vị trí của nó; một số thành phần gợi ý âm hoặc nghĩa. Đứng riêng, 𘥙 chỉ tên một thành phần, không tạo thành thông điệp viết hoàn chỉnh.
Chữ Tangut được tạo ra để làm gì?
Chữ này được tạo ra để viết tiếng Tangut.
Được tạo ra dưới thời vị hoàng đế đầu tiên của Tây Hạ vào khoảng năm 1036, chữ viết này được dùng trong chính quyền, trường học và văn bản chính thức; về sau còn dùng trong bản dịch Phật giáo, sách in bằng ván khắc, văn khắc và bản thảo.
Hình dạng có thể gợi nhớ chữ Hán, nhưng Tangut là một hệ chữ riêng. Chữ này vẫn được dùng sau khi Tây Hạ sụp đổ; một ví dụ còn lại muộn hơn là các cột đà-la-ni năm 1502, tức cột đá khắc văn bản nghi lễ Phật giáo.
Ký hiệu lập chỉ mục chuyên môn: hữu ích trong tài liệu tra cứu về Tangut, nhưng không phải từ ngữ hằng ngày.
Đừng dịch riêng thành phần này như một từ Tangut; hãy xem nó là một phần của ký tự lớn hơn.
Ý nghĩa khi ai đó gửi ký hiệu này cho bạn
Cách hiểu: 3Câu hỏi thường gặp
1Vì sao thành phần Tangut 346 hiện thành ô vuông?
Ô vuông báo thiếu ký tự có nghĩa là ứng dụng không tìm được phông chữ chứa Tangut. Trong trình duyệt, phông web có thể sửa hiển thị trên trang đó nhưng ứng dụng khác vẫn có thể thiếu hỗ trợ; hãy cài phông chữ Tangut cho ứng dụng đang dùng.
Cách nhập 𘥙
𘥙\18959Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.
