fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
𗕃

Chữ Tây Hạ 17543

Chữ Tây Hạ 17543

1348/6136

Hãy dùng phương thức nhập Unicode hỗ trợ chữ Tangut; từ điển chuyên ngành cũng cho phép tìm bằng chính ký tự này, nghĩa tiếng Anh hoặc tiếng Trung, hay dạng phiên âm. Tên có số dùng để nhận diện ký tự, chứ không dịch từ mà nó từng biểu thị. Nét chữ trông giống chữ Hán vì Tangut theo một mô hình chữ viết kiểu Trung Hoa, nhưng đây không phải chữ Hán.

Ký hiệu văn bản

𗕃 có nghĩa là gì

Dùng phương thức nhập Unicode hỗ trợ chữ Tangut.

Từ điển Tangut chuyên ngành cho phép tìm bằng chính ký tự này, nghĩa tiếng Anh hoặc tiếng Trung, hay dạng phiên âm. Cần có phông chữ hỗ trợ Tangut để hiển thị; nếu không, ký tự có thể hiện thành ô vuông trống.

𗕃 có nghĩa là gì?

Tên có số nhận diện ký tự, chứ không phải bản dịch.

Tên gọi cho biết đó là ký tự nào, không cho biết từ mà nó từng biểu thị. Tangut có truyền thống ngôn ngữ và chữ viết riêng. Những nét giống chữ Hán không cho biết nghĩa tiếng Quan thoại; hãy dựa vào văn cảnh Tangut xung quanh hoặc từ điển chuyên ngành.

Vì sao 𗕃 trông giống chữ Hán?

Tangut theo mô hình chữ viết kiểu Trung Hoa nhưng là một hệ chữ riêng.

Chữ viết này phát triển dưới thời vị hoàng đế đầu tiên của Tây Hạ, khoảng năm 1036, để phục vụ việc quản lý nhà nước và đời sống văn hóa.

Tangut được dùng trong hồ sơ chính thức, bản dịch Phật giáo, luật pháp, văn bản quân sự, văn học và sách. Nhiều bản thảo và bộ luật còn lại có niên đại từ giữa thế kỷ 11 đến đầu thế kỷ 13. Sau khi Tây Hạ sụp đổ, Tangut vẫn được dùng trong các thời kỳ Nguyên và Minh. Tính đến năm 2026, chữ viết này chủ yếu được nghiên cứu và gìn giữ như di sản; văn khắc Tangut muộn nhất được biết đến có niên đại năm 1502.

Tính đến năm 2026, 𗕃 đứng riêng thường được hiểu là dấu hiệu nhắc đến chữ viết hoặc di sản Tangut, chứ không phải phản ứng trò chuyện thông thường.

Đừng suy ra nghĩa tiếng Quan thoại chỉ từ những nét trông giống chữ Hán.

Ai viết 𗕃

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm 𗕃

Tìm với
ký tự Tangut · chữ Tangut · chữ Xixia · chữ Tây Hạ · hsi-hsia · seikabun · từ điển Tangut · phông chữ Tangut
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 17543, rồi nhấn AltX để được 𗕃.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “tangut ideograph-17543”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 17543, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
𗕃
CSS
\17543
Nhập Unicode
Nhập ký tự bằng phương thức hỗ trợ chữ Tangut.
Tra từ điển Tangut
Tìm bằng ký tự, nghĩa tiếng Anh hoặc tiếng Trung, hay dạng phiên âm.
Danh mục Li Fanwen năm 2008
Danh mục này ghi ký tự ở mục số 1127.
Phông chữ hỗ trợ Tangut
Phông chữ phải có ký tự Tangut để hiển thị; nếu không, có thể xuất hiện ô vuông trống.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
𗕃
HTML thập lục phân
𗕃
Nội dung CSS
content: "\17543";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%F0%97%95%83
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
2
JS .length
4
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu