fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
⇑

Mũi tên kép hướng lên

Mũi tên kép hướng lên

58/104

⇑ là mũi tên kép hướng lên: mũi tên chỉ lên có thân vẽ bằng hai nét song song thay vì một. Nó cùng họ với , mũi tên "kéo theo" trong logic, và xuất hiện chủ yếu trong toán học, sơ đồ và ghi chú kỹ thuật. Nghĩa chính xác do văn bản chứa nó quy định; trong tin nhắn thường ngày, nó có thể được hiểu là chữ "lên" nhấn mạnh.

Ký hiệu văn bản

⇑ có nghĩa là gì

Theo quy ước ký hiệu của văn bản; nó không có nghĩa cố định. ⇑ là một trong các mũi tên kép, cùng với và . Các mũi tên nằm ngang là ký hiệu chuẩn trong logic: nghĩa là "kéo theo", là "khi và chỉ khi". Các mũi tên thẳng đứng không có cách đọc thống nhất, nên mỗi tác giả dùng theo định nghĩa riêng: một hướng trong sơ đồ, một bước trong lập luận, hoặc trong ghi chú cá nhân là chữ "tăng" nhấn mạnh như "chi phí ⇑". Với văn bản chính thức, hãy xem phần chú giải ký hiệu của tác giả.

Đây là ký tự văn bản thường, không phải emoji, nên hình dạng tùy phông chữ. Mũi tên lên một nét là ; trong văn bản thông thường, chọn ⇑ khi muốn nét kép hoặc để đồng bộ với và trong cùng văn bản.

Thuộc bộ sưu tập

Đừng nhầm với

4

Câu hỏi thường gặp

1

⇑ có phải ký hiệu phím Shift không?

Không. Phím Shift được biểu thị bằng , mũi tên rỗng chỉ có viền. ⇑ có đầu nhọn trên hai nét song song, là ký hiệu dùng trong toán học và sơ đồ.

Bộ sưu tập có ⇑

2

Cách gõ hoặc tìm ⇑

Còn gọi là
mũi tên kép lên · mũi tên đôi hướng lên · Uparrow
Tìm với
mũi tên lên · mũi tên kép · uArr · mũi tên toán học
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập 21D1, rồi nhấn AltX để được ⇑.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “upwards double arrow”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập 21d1, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
⇑
CSS
\21D1
LaTeX
\Uparrow trong chế độ toán (\uparrow chữ thường cho một nét)
HTML
⇑ hoặc ⇑
Microsoft Word
Gõ 21D1 rồi nhấn AltX
Điện thoại
Không có trên hầu hết bàn phím chuẩn; nếu dùng thường xuyên, hãy lưu thành phím tắt thay thế văn bản.
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
⇑
HTML thập lục phân
⇑
Nội dung CSS
content: "\21D1";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%E2%87%91
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Mũi tên và hướng696 ký hiệu