fsymbols
Đang tải ký hiệu…
››
ꇜ

Âm tiết Yi gi

Âm tiết Yi gi

477/1165

ꇜ biểu thị một âm tiết trong hệ chữ viết Yi Liangshan đã được chuẩn hóa; “gi” là cách ghi âm bằng chữ cái Latinh, không phải bản dịch. Nếu ai đó gửi riêng ký tự này, bạn có thể nhận ra đây là một âm tiết Yi nhưng không biết vai trò của nó trong tin nhắn. Chuẩn này áp dụng cho tiếng nói ở Liangshan, một phần của truyền thống chữ viết Yi đa dạng theo vùng.

Ký hiệu văn bản

ꇜ có nghĩa là gì

Trong chuẩn Yi Liangshan, ꇜ biểu thị một âm tiết được ghi bằng chữ Latinh là “gi”.

Chữ Yi có các dạng vùng miền và từng được dùng cho kinh sách, lịch sử, y học, chiêm tinh và nghi lễ. Một dòng khắc trên chuông đồng có niên đại 1485 là chứng tích chữ Yi cổ nhất có niên đại xác định.

Chữ ghi âm tiết Nuosu dùng cho tiếng Yi Liangshan được xây dựng năm 1974 và công bố năm 1980 nhằm nâng cao khả năng đọc viết: các dạng chữ trước đó khác nhau theo vùng và không nhất quán với cách phát âm đương thời. Hệ chữ này bắt nguồn từ Yi cổ điển, một truyền thống chữ viết lâu đời hơn, nhưng ghi lại tiếng nói ở Liangshan chứ không phải mọi phương ngữ Yi. Đường nét hiển thị phụ thuộc vào phông chữ được dùng.

Thuộc bộ sưu tập

Ai viết ꇜ

Đang tải…

Cách gõ hoặc tìm ꇜ

Tìm với
ꇜ · gi · Nuosu · Yi Liangshan · chữ Yi · chữ ghi âm tiết Yi
Xuất hiện trong
Mọi ô nhập văn bản · hình dạng phụ thuộc vào phông chữ
Windows (Word)
⎇Alt+XNhập A1DC, rồi nhấn AltX để được ꇜ.
Windows
⊞Win+RChạy charmap để xem bảng đầy đủ, hoặc dùng thẻ Ω của bộ chọn emoji (Win .).
macOS
⌃Control+⌘Command+␣SpaceMở trình xem ký tự và tìm “yi syllable gi”.
Linux
⎈Ctrl+⇧Shift+UNhập a1dc, rồi nhấn Enter hoặc Space.
HTML
ꇜ
CSS
\A1DC
Mã và mã hóaĐiểm mã: 1
HTML thập phân
ꇜ
HTML thập lục phân
ꇜ
Nội dung CSS
content: "\A1DC";
Mỗi chuỗi thoát kết thúc ở dấu gạch chéo ngược tiếp theo; cần khoảng trắng trước chữ số thập lục phân viết trực tiếp.
Mã hóa URL
%EA%87%9C
1
Trên màn hình
1
Điểm mã
1
JS .length
3
Byte UTF-8

Một ký hiệu hiển thị có thể gồm nhiều điểm mã. JS .length đếm đơn vị UTF-16; UTF-8 đếm byte.

Các nhóm của ký hiệu này

1

Trung, Nhật và Hàn121.370 ký hiệu